trứ tác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trứ tác (Danh từ)

Tác phẩm tiêu biểu, quan trọng của một tác giả trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn học.

Ví dụ (2)
  • 1."Cuốn sách mới của tác giả được coi là một trứ tác trong làng văn học Việt Nam."
  • 2."Bức tranh này được xem là trứ tác nổi bật nhất của họa sĩ."

Lưu ý khi sử dụng "trứ tác"

Lưu ý về danh từ

"trứ tác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trứ tác"

trứ tác là danh từ trong tiếng Việt. Tác phẩm tiêu biểu, quan trọng của một tác giả trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc văn học. Ví dụ: "Cuốn sách mới của tác giả được coi là một trứ tác trong làng văn học Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này