trưng bày
Định nghĩa
Nghĩa 1: trưng bày (Động từ)
Hành động bày biện một cách trang trọng để công chúng có thể xem, nhằm tuyên truyền hoặc giới thiệu.
- 1."Trưng bày hàng hóa tại hội chợ."
- 2."Phòng trưng bày tranh nghệ thuật thu hút nhiều du khách."
- 3."Tại bảo tàng, họ trưng bày các hiện vật lịch sử quý giá."
Lưu ý khi sử dụng "trưng bày"
Lưu ý về động từ
"trưng bày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trưng bày"
trưng bày là động từ trong tiếng Việt. Hành động bày biện một cách trang trọng để công chúng có thể xem, nhằm tuyên truyền hoặc giới thiệu. Ví dụ: "Trưng bày hàng hóa tại hội chợ."
Từ liên quan
trưa
Khoảng thời gian trong ban ngày, vào lúc mặt trời ở đỉnh cao nhất.
trưa trật
(Khẩu ngữ) diễn tả thời điểm đã qua trưa, muộn so với thời gian buổi sáng.
trưng
Đưa ra vị trí dễ thấy nhất, để nhiều người có thể nhìn rõ.
trưng bầy
Hành động trình bày, sắp xếp một cách rõ ràng hoặc có hệ thống cho người khác thấy.
trưng cầu
Hỏi ý kiến của một số đông người một cách có tổ chức.
trưng cầu dân ý
Hình thức hỏi ý kiến của người dân về một vấn đề nào đó quan trọng, thường được tổ chức thông qua biểu quyết hoặc khảo sát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.