trọng yếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trọng yếu (Tính từ)
Cực kỳ quan trọng.
- 1."Nhiệm vụ trọng yếu."
- 2."Nhân vật trọng yếu."
- 3."Các quyết định trọng yếu thường ảnh hưởng đến tương lai của tổ chức."
- 4."Việc bảo vệ môi trường là một vấn đề trọng yếu trong thời đại ngày nay."
Lưu ý khi sử dụng "trọng yếu"
Lưu ý về tính từ
"trọng yếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trọng yếu"
trọng yếu là tính từ trong tiếng Việt. Cực kỳ quan trọng. Ví dụ: "Nhiệm vụ trọng yếu."
Từ liên quan
trọng tải
Khối lượng tối đa mà một phương tiện vận tải có thể chở trong một chuyến.
trọng tội
Tội phạm rất nặng.
trọng vọng
Sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ phía mọi người, thường đối với một cá nhân có địa vị cao hoặc uy tín.
trọng án
Vụ án có hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
trọng âm
Sự nhấn mạnh để nổi bật một âm tiết trong từ đa tiết, trong cụm từ hoặc trong câu nói, thông qua việc tăng cao độ, cường độ, và trường độ.
trọng điểm
Điểm hoặc nơi được xác định là có vai trò quan trọng hơn so với những điểm hoặc nơi khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.