trực quan

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trực quan (Động từ)

Phương pháp giảng dạy sử dụng các vật cụ thể hoặc ngôn ngữ cử chỉ để giúp học sinh có hình ảnh rõ ràng về những điều được học.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo cụ trực quan"
  • 2."Sử dụng hình ảnh trực quan giúp học sinh dễ hiểu bài hơn."
  • 3."Trong lớp học, thầy đã áp dụng phương pháp trực quan để minh họa bài học."

Lưu ý khi sử dụng "trực quan"

Lưu ý về động từ

"trực quan" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "trực quan"

trực quan là động từ trong tiếng Việt. Phương pháp giảng dạy sử dụng các vật cụ thể hoặc ngôn ngữ cử chỉ để giúp học sinh có hình ảnh rõ ràng về những điều được học. Ví dụ: "Giáo cụ trực quan"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này