trừ bị

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: trừ bị (Tính từ)

Dành sẵn để sử dụng khi cần; thường nói về quân lính được huy động trong tình huống khẩn cấp.

Ví dụ (2)
  • 1."Quân trừ bị đang sẵn sàng cho nhiệm vụ."
  • 2."Chúng ta cần duy trì một lực lượng trừ bị để đảm bảo an ninh."

Lưu ý khi sử dụng "trừ bị"

Lưu ý về tính từ

"trừ bị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "trừ bị"

trừ bị là tính từ trong tiếng Việt. Dành sẵn để sử dụng khi cần; thường nói về quân lính được huy động trong tình huống khẩn cấp. Ví dụ: "Quân trừ bị đang sẵn sàng cho nhiệm vụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này