trúc trắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: trúc trắc (Tính từ)
(Lời văn) có nhiều chỗ không đọc không trôi chảy hoặc khó nghe.
- 1."Câu thơ trúc trắc, khó đọc."
- 2."Những đoạn văn trong bài viết này rất trúc trắc và khó hiểu."
- 3."Tác phẩm của tác giả nổi tiếng này cũng có những chỗ trúc trắc khiến người đọc bối rối."
Lưu ý khi sử dụng "trúc trắc"
Lưu ý về tính từ
"trúc trắc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trúc trắc"
trúc trắc là tính từ trong tiếng Việt. (Lời văn) có nhiều chỗ không đọc không trôi chảy hoặc khó nghe. Ví dụ: "Câu thơ trúc trắc, khó đọc."
Từ liên quan
trúc bâu
Vải trắng mịn, có chiều rộng lớn, thường dùng để may áo quần.
trúc mai
(Từ cũ, Văn chương) cây trúc và cây mai, hai loài cây thường trồng hoặc được vẽ bên cạnh nhau; biểu trưng cho tình nghĩa gắn bó, thuỷ chung giữa bạn bè và vợ chồng.
trúc sênh
Đàn nhạc cụ làm từ nhiều thanh tre có độ dài ngắn khác nhau, được đặt trên một giá và gõ bằng đôi dùi.
trúc tơ
(Từ cũ, văn chương) có nghĩa là tơ trúc, thường được sử dụng trong thơ ca.
trúc đào
Một loại cây cảnh có hoa đẹp, thường được trồng trong vườn hoặc làm bonsai.
trúm
Đồ vật được đan từ tre, có hình ống và hai đầu có hom, thường được sử dụng để bắt lươn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.