trọng vọng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trọng vọng (Danh từ)

Sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ phía mọi người, thường đối với một cá nhân có địa vị cao hoặc uy tín.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ấy rất có trọng vọng trong cộng đồng vì những đóng góp của mình."
  • 2."Người dẫn chương trình có trọng vọng đã làm cho chương trình thêm phần hấp dẫn."
  • 3."Gia đình tôi luôn cảm thấy tự hào khi được mọi người trọng vọng."
2
Động từ

Nghĩa 2: trọng vọng (Động từ)

Hành động thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi nên trọng vọng ý kiến của người lớn tuổi hơn."
  • 2."Cô ấy rất biết cách trọng vọng các thầy cô trong trường."
  • 3."Anh ấy luôn trọng vọng những người thành công và học hỏi từ họ."

Lưu ý khi sử dụng "trọng vọng"

Lưu ý về động từ

"trọng vọng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trọng vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trọng vọng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trọng vọng"

trọng vọng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự tôn trọng và ngưỡng mộ từ phía mọi người, thường đối với một cá nhân có địa vị cao hoặc uy tín. Ví dụ: "Ông ấy rất có trọng vọng trong cộng đồng vì những đóng góp của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này