trung cấp
Định nghĩa
Nghĩa 1: trung cấp (Tính từ)
Thuộc cấp độ ở giữa, cao hơn sơ cấp nhưng thấp hơn cao cấp.
- 1."Trường trung cấp sư phạm."
- 2."Sinh viên hệ trung cấp."
- 3."Chương trình đào tạo trung cấp nghề rất phong phú."
- 4."Tôi đang theo học một lớp trung cấp về quản trị kinh doanh."
Lưu ý khi sử dụng "trung cấp"
Lưu ý về tính từ
"trung cấp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trung cấp"
trung cấp là tính từ trong tiếng Việt. Thuộc cấp độ ở giữa, cao hơn sơ cấp nhưng thấp hơn cao cấp. Ví dụ: "Trường trung cấp sư phạm."
Từ liên quan
trung chuyển
Thực hiện chức năng trung gian, nhận hàng để chuyển tiếp trong quá trình vận chuyển.
trung châu
Khu vực nằm ở giữa, không tiếp giáp với núi và cũng không giáp biển.
trung cảnh
Cảnh chụp ảnh hoặc quay phim thể hiện ở cự ly vừa, thường lấy hình người từ đầu gối trở lên.
trung cổ
Thời kỳ trung đại trong lịch sử châu Âu, thường được gọi là thời Trung Cổ.
trung du
Khu vực đất nằm ở trung lưu của con sông, giữa thượng du và hạ du.
trung dung
Không thiên lệch về một bên nào, mà luôn giữ thái độ cân bằng, không quá mức cũng không thiếu thốn trong các mối quan hệ với người khác và công việc (một chủ trương trong Nho giáo).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.