trốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: trốt (Danh từ)
(Phương ngữ) từ chỉ lốc xoáy hay gió mạnh.
- 1."Trận gió trốt khiến cây cối nghiêng ngả."
- 2."Con trốt xuất hiện trên bầu trời đen kịt."
Lưu ý khi sử dụng "trốt"
Lưu ý về danh từ
"trốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trốt"
trốt là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ chỉ lốc xoáy hay gió mạnh. Ví dụ: "Trận gió trốt khiến cây cối nghiêng ngả."
Từ liên quan
trống đại
Một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có hình dạng lớn và thường được sử dụng trong các buổi lễ hoặc sự kiện văn hóa.
trống đồng
Nhạc cụ gõ cổ truyền, có hình dạng giống cái trống, được làm bằng đồng, trên bề mặt có khắc các họa tiết trang trí.
trống ếch
Loại trống có tang bằng đồng và dây đeo vào cổ, thường được trẻ em sử dụng trong các ngày hội.
trồi
Nhô lên hoặc lồi ra và nổi rõ trên bề mặt.
trồi sụt
Diễn tả sự lên xuống, khi cao khi thấp một cách thất thường.
trồng
Hành động chôn phần chân của vật gì đó xuống đất để giữ vững trong tư thế đứng thẳng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.