trong veo

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: trong veo (Tính từ)

Rất trong, có thể nhìn thấy rõ ràng bên trong.

Ví dụ (4)
  • 1."Trời trong veo."
  • 2."Đôi mắt trong veo."
  • 3."Nước suối trong veo đến mức có thể thấy đáy."
  • 4."Chiếc kính trong veo giúp tôi nhìn rõ mọi chi tiết."

Lưu ý khi sử dụng "trong veo"

Lưu ý về tính từ

"trong veo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "trong veo"

trong veo là tính từ trong tiếng Việt. Rất trong, có thể nhìn thấy rõ ràng bên trong. Ví dụ: "Trời trong veo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này