trung đội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trung đội (Danh từ)

Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường bao gồm ba tiểu đội và nằm trong biên chế của đại đội.

Ví dụ (2)
  • 1."Trung đội của đơn vị đã hoàn thành nhiệm vụ huấn luyện."
  • 2."Mỗi trung đội đều có những cán bộ chỉ huy riêng biệt."

Lưu ý khi sử dụng "trung đội"

Lưu ý về danh từ

"trung đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trung đội"

trung đội là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang, thường bao gồm ba tiểu đội và nằm trong biên chế của đại đội. Ví dụ: "Trung đội của đơn vị đã hoàn thành nhiệm vụ huấn luyện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này