trồng trộng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trồng trộng (Tính từ)
(Phương ngữ) Chỉ sự lớn hơn bình thường, có kích thước hơi to.
- 1."Con cá trồng trộng cỡ bắp tay."
- 2."Chiếc ôtô trồng trộng chạy trên đường."
- 3."Cái cây này trồng trộng, cần phải cắt tỉa."
Lưu ý khi sử dụng "trồng trộng"
Lưu ý về tính từ
"trồng trộng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trồng trộng"
trồng trộng là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Chỉ sự lớn hơn bình thường, có kích thước hơi to. Ví dụ: "Con cá trồng trộng cỡ bắp tay."
Từ liên quan
trồng cây chuối
Hành động đặt cây chuối vào đất để chúng phát triển.
trồng răng
Làm thủ tục lắp cố định răng giả vào hàm để thay thế cho răng thật.
trồng trọt
Hành động trồng cây nhằm cung cấp sản phẩm nông nghiệp.
trồng tỉa
Hành động trồng cây, rau hoặc chăm sóc chúng để thu hoạch.
trổ
Đưa ra, thể hiện hoặc thi thố để thể hiện rõ ràng.
trổ tài
(Khẩu ngữ) biểu hiện năng lực hoặc khả năng của bản thân để mọi người thấy (thường mang ý nghĩa vui vẻ, hài hước).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.