trống tuếch
Định nghĩa
Nghĩa 1: trống tuếch (Tính từ)
Từ để chỉ cái gì đó hoàn toàn trống không, không có gì bên trong hoặc trên bề mặt.
- 1."Khu đất trống tuếch."
- 2."Căn phòng này thật trống tuếch, không có đồ đạc gì cả."
- 3."Sau khi dọn dẹp, tôi thấy ngăn tủ trống tuếch chỉ còn lại vài đồ dùng cũ."
Lưu ý khi sử dụng "trống tuếch"
Lưu ý về tính từ
"trống tuếch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trống tuếch"
trống tuếch là tính từ trong tiếng Việt. Từ để chỉ cái gì đó hoàn toàn trống không, không có gì bên trong hoặc trên bề mặt. Ví dụ: "Khu đất trống tuếch."
Từ liên quan
trống trơ
Trống rỗng đến mức không còn gì, không có nội dung hay giá trị.
trống trơn
Hoàn toàn trống rỗng, không có gì trên một diện tích lớn.
trống trải
Có cảm giác cô đơn, thiếu vắng tình cảm thân thiết và ấm áp.
trống tuếch trống toác
Từ chỉ trạng thái rỗng hoặc không có nội dung, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với 'trống tuếch'.
trống tuềnh trống toàng
(Khẩu ngữ) diễn tả sự trống rỗng đến mức không được che chắn hoặc thiếu những gì cần thiết bên trong, thể hiện sự thiếu thốn.
trống vắng
Vắng vẻ do thiếu đi những gì thường có, tạo nên cảm giác buồn bã và trống trải.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.