trứng cuốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trứng cuốc (Danh từ)

Trứng cuốc là loại trứng của chim cuốc, thường có hình oval và kích thước nhỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường nấu món canh với trứng cuốc rất ngon."
  • 2."Trứng cuốc có thể được làm món hấp hoặc chiên."
  • 3."Tôi thích ăn trứng cuốc vì nó có vị béo và thơm."

Lưu ý khi sử dụng "trứng cuốc"

Lưu ý về danh từ

"trứng cuốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trứng cuốc"

trứng cuốc là danh từ trong tiếng Việt. Trứng cuốc là loại trứng của chim cuốc, thường có hình oval và kích thước nhỏ. Ví dụ: "Mẹ tôi thường nấu món canh với trứng cuốc rất ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này