trực cảm

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trực cảm (Danh từ)

Trực cảm là khả năng nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó mà không cần phải có bằng chứng cụ thể, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trực giác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi có một trực cảm xấu về chuyến đi này, không biết có chuyện gì xảy ra không."
  • 2."Dù chưa gặp mặt, nhưng cô ấy có một trực cảm mạnh mẽ rằng anh ấy rất tốt bụng."
  • 3."Thật lạ, nhưng tôi luôn tin vào trực cảm của mình trước mỗi quyết định quan trọng."
2
Động từ

Nghĩa 2: trực cảm (Động từ)

Trực cảm cũng có thể chỉ hành động tin tưởng vào cảm xúc hoặc trực giác để đưa ra quyết định.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thường trực cảm trước khi bàn bạc những kế hoạch mới."
  • 2."Khi đứng trước sự lựa chọn, anh quyết định trực cảm và làm theo điều trái tim mách bảo."
  • 3."Mỗi khi gặp khó khăn, tôi luôn tìm cách trực cảm để tìm ra hướng đi tốt nhất."

Lưu ý khi sử dụng "trực cảm"

Lưu ý về động từ

"trực cảm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trực cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trực cảm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trực cảm"

trực cảm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trực cảm là khả năng nhận thức hoặc hiểu một điều gì đó mà không cần phải có bằng chứng cụ thể, thường liên quan đến cảm xúc hoặc trực giác. Ví dụ: "Tôi có một trực cảm xấu về chuyến đi này, không biết có chuyện gì xảy ra không."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này