Từ vựng vần T (trang 28/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- trợ thủNgười hỗ trợ trong công việc.
- trợ timHành động làm tăng cường sức hoạt động của tim.
- trơ tráoTính từ dùng để miêu tả sự lì lợm, ngang ngược, không biết xấu hổ.
- trọ trẹTừ để chỉ giọng nói kém rõ ràng, khác nhiều so với chuẩn mực, thường do ảnh hưởng của cách phát âm địa phương hoặc do người nói chưa quen với ngôn ngữ (đặc biệt là tiếng nước ngoài).
- trơ trẽnTừ dùng để chỉ sự thiếu xấu hổ, thô lỗ, hoặc lố bịch trong hành vi hoặc cách ăn mặc.
- trớ trêuCó vẻ như trêu chọc, gây rắc rối một cách hài hước hoặc oái oăm.
- trơ trơKhông có biểu hiện cảm xúc, thái độ hay phản ứng nào; tỏ ra lạnh lùng, không quan tâm.
- trô trốDiễn tả hành động nhìn với sự chú ý hoặc ngạc nhiên, nhưng có phần nhấn mạnh hơn.
- trơ trọiLẻ loi một mình, không có ai hoặc không có gì bên cạnh.
- trở trờiChỉ việc thời tiết thay đổi đột ngột, thường là từ nắng sang mưa hoặc từ ấm sang lạnh.
- trò trống(Khẩu ngữ) việc mang lại giá trị, ý nghĩa đáng kể (nói khái quát).
- trơ trụiTừ dùng để chỉ sự trống rỗng, không còn gì hoặc không có sự che phủ.
- trợ từTrợ từ là những từ ngữ được sử dụng để hỗ trợ, làm rõ nghĩa cho câu trong ngữ pháp, thường không mang ý nghĩa độc lập.
- trò vèMột thể loại nghệ thuật biểu diễn mà trong đó người diễn thường hát và kể chuyện về các sự kiện lịch sử hoặc cuộc sống hàng ngày, thường làm bằng hình thức vui nhộn.
- trợ vốnCung cấp tài chính hoặc nguồn lực để giúp đỡ một cá nhân hoặc nhóm trong việc thực hiện một kế hoạch, dự án hoặc kinh doanh.
- trócBong ra, không còn dính nữa.
- trọcTừ dùng để chỉ những đồi núi, vùng đất không có cây cối mọc như bình thường.
- trốcTừ cũ hoặc phương ngữ có nghĩa là chỗ cao nhất hoặc phần trên cùng.
- trọc hếu(Thông tục) dùng để chỉ (đầu) trọc hoàn toàn, trắng như vậy.
- trọc lốcTừ khẩu ngữ chỉ tình trạng trọc hoàn toàn, nhẵn thín và không có tóc.
- trọc lócTừ cũ, hoặc phòng phú để chỉ những điều trống rỗng, không có gì đặc biệt.
- trọc lông lốcNhư 'trọc lốc', nhưng có ý nhấn mạnh hơn.
- tróc nã(Từ cũ) hành động lùng bắt một cách gắt gao để bắt được kẻ phạm tội.
- trọc phúNgười giàu có nhưng thiếu kiến thức và bậc phẩm thấp kém.
- trọc tếchTừ dùng trong khẩu ngữ, ít phổ biến, có nghĩa tương tự như 'trọc tếu'.
- trọc tếu(Khẩu ngữ) miêu tả tình trạng đầu hoàn toàn trọc, không còn sợi tóc nào, để lại vẻ ngoài trơ trụi và không mấy hấp dẫn.
- trỗi(Phương ngữ) có nghĩa là cất lên hoặc vang lên.
- trốiPhần củ của cây mạ, nằm sát mặt đất và có vòng rễ bám vào đất.
- trồiNhô lên hoặc lồi ra và nổi rõ trên bề mặt.
- trờiLực lượng siêu tự nhiên, được coi là ở trên cao, có khả năng sáng tạo và quyết định số phận của mọi loài trên mặt đất, theo tôn giáo và tín ngưỡng dân gian.
- trọiTừ dùng trong một số phương ngữ chỉ sự nổi bật, khác biệt hoặc khác thường.
- tróiHành động buộc chặt để không thể di chuyển hoặc vận động tự do.
- tròi(Phương ngữ) có nghĩa là lòi ra, trồi lên khỏi mặt phẳng.
- trôiTên gọi ngắn gọn của cá trôi.
- trộiNhiều hơn, vượt trội lên hoặc tăng thêm.
- trời bểMột cách gọi dùng trong phương ngữ để chỉ trạng thái thời tiết rất xấu, thường kèm theo mưa bão, gió lớn.
- trời biểnCụm từ chỉ trời và biển, thường dùng để hình dung sự rộng lớn, bao la, đặc biệt là trong những khía cạnh trừu tượng.
- trói buộcKìm giữ chặt, làm cho hoạt động bị hạn chế, không được tự do.
- trói chânHành động buộc hoặc gói chân lại, thường để ngăn cản di chuyển.
- trôi chảyTừ chỉ hoạt động nói năng diễn ra một cách dễ dàng, mạch lạc, không có vấp váp.
- trối chết(Khẩu ngữ) hết sức, quá sức chịu đựng, có cảm giác như sắp chết.
- trời có mắtCâu nói thể hiện niềm tin hoặc hy vọng rằng có một lực lượng siêu nhiên đang quan tâm và chú ý đến hành động của con người.
- trời đánhThể hiện sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi trước một tình huống hoặc sự kiện nào đó.
- trời đánh không chếtDiễn tả sự kiện bất ngờ, thường chỉ những điều không ngờ đến hoặc tình huống không may mà người ta vẫn sống sót.
- trời đánh thánh vậtMột câu cảm thán thể hiện sự bất ngờ hoặc ngạc nhiên, thường được dùng khi gặp phải tình huống khó tin hoặc không thể tưởng tượng nổi.
- trời đấtKhái quát về trời và đất.
- trôi dạtBị hoàn cảnh sống xô đẩy khiến phải lưu lạc tới nơi xa lạ.
- trời đất ơi(Khẩu ngữ) từ kêu biểu lộ sự ngạc nhiên hay để than thở.
- trói gà không chặtMột hành động hay phương pháp làm gì đó không hiệu quả, không đủ mạnh mẽ hoặc không chắc chắn.
- trối già(Khẩu ngữ) Chỉ việc làm một điều gì đó thật sự thoả mãn trong tuổi già, được coi như là cơ hội cuối cùng trong đời.
- trời giàCách gọi ông trời trong văn chương cũ, ám chỉ các khó khăn, đau khổ trong cuộc sống (thường mang hàm ý trách móc).
- trời giángChỉ sự xuất hiện đột ngột hoặc sự tác động mạnh mẽ của lực lượng nào đó, thường được dùng để chỉ những hiện tượng bất ngờ hoặc vĩ đại.
- trôi giạtDi chuyển một cách không cố định, thường do ảnh hưởng của nước hoặc gió.
- trói giật cánh khuỷuHành động làm cho một người không thể di chuyển tay bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc vật dụng nào đó.
- trối kệCách nói (từ cũ, khẩu ngữ) diễn tả việc bỏ qua, không quan tâm đến sự việc gì đó.
- trôi nổiDiễn tả sự tồn tại và biến đổi của hàng hóa trên thị trường một cách tự nhiên mà không có sự kiểm soát.
- trời ơiDiễn tả điều gì đó vô lý, không có căn cứ rõ ràng.
- trời ơi đất hỡiMột cách diễn đạt để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc bối rối.
- trôi sôngHành động của việc di chuyển theo dòng chảy của sông, thường là do tác động của nước hoặc dòng chảy.
- trôi sông lạc chợTrôi sông lạc chợ là một thành ngữ chỉ tình trạng người hoặc vật bị lạc lối, không biết mình đang ở đâu hay không có mục đích rõ ràng.
- trồi sụtDiễn tả sự lên xuống, khi cao khi thấp một cách thất thường.
- trối trăngLời nói hoặc hành động khái quát trước khi rời bỏ điều gì đó.
- trời trồngMột cách diễn đạt thể hiện sự ngạc nhiên, khó tin về một tình huống nào đó mà người nói cảm thấy không thật.
- trời tru đất diệtMột cụm từ diễn tả sự sụp đổ hoàn toàn, thường được sử dụng để chỉ những tình huống nghiêm trọng, thảm khốc.
- trói voi bỏ rọHành động cố gắng kiểm soát hoặc ngăn chặn một điều gì đó mà không có hiệu quả, thường là việc không thể làm gì hơn để thay đổi tình hình.
- trộmLàm việc gì đó một cách lén lút, kín đáo.
- trõmTừ dùng để miêu tả (mắt) bị trũng sâu xuống một cách khác thường.
- trộm cắpHành vi lấy trộm hoặc lấy cắp của cải một cách lén lút.
- trộm cắp như rươiDiễn tả một hành động trộm cắp rất dễ dàng hay quá dễ xảy ra, thường được dùng để chỉ những kẻ trộm cắp hoạt động liên tục mà không lo sợ bị phát hiện.
- trộm cướpHành động lấy trộm hoặc cướp giật của cải một cách trái phép.
- trộm ngheCụm từ dùng để diễn đạt rằng điều sắp nói ra là điều đã được nghe hoặc biết trước, và giờ muốn mạn phép trao đổi với người đối diện, thường là người có địa vị cao hơn (hàm ý thể hiện sự khiêm nhường).
- trộm nghĩCụm từ cổ, mang nghĩa tương tự như 'thiết nghĩ', thể hiện sự suy nghĩ thầm lặng hoặc riêng tư.
- trộm nhớ thầm yêuHành động yêu mến một người trong thầm lặng, không dám bày tỏ ra ngoài.
- trộm phép(Khẩu ngữ) Hành động làm một việc gì đó mà chưa được sự đồng ý của ai, thường dùng trong lời xin lỗi một cách lịch sự hoặc để thể hiện sự khiêm tốn.
- tròm trèmTừ dùng trong phương ngữ để chỉ sự gần đạt hoặc xấp xỉ một con số nào đó.
- trộm víaCụm từ được sử dụng để diễn tả sự may mắn hoặc tốt đẹp về tình huống nào đó, thường gắn liền với niềm tin hoặc sự hy vọng.
- trompetMột loại nhạc cụ thổi, tạo ra âm thanh lớn, thường được dùng trong các ban nhạc và dàn nhạc.
- trơnTừ miêu tả tình trạng nhẵn, không có gì hoặc không còn lại chút gì.
- trốn(trẻ em) bỏ qua một giai đoạn ban đầu trong quá trình tập vận động.
- trònNốt nhạc có độ dài tương đương với bốn nốt đen hoặc hai nốt trắng.
- trộnCho thêm thành phần khác vào và đảo lộn để mọi thứ trộn lẫn đều với nhau.
- trớnTrong phương ngữ, từ này có nghĩa là đà.
- trônPhần dưới cùng ở phía bên ngoài của một số loại quả; đối lập với cuống.
- trợn(mắt) mở to hết cỡ.
- trọnHoàn chỉnh, không thiếu sót gì.
- tròn bóngCó hình dáng giống như một quả bóng, thường được dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ để chỉ sự tròn và rõ ràng.
- trọn góiHình thức dịch vụ bao gồm toàn bộ các khâu phục vụ khách hàng từ đầu đến cuối.
- trôn kimPhần đầu của kim khâu có lỗ để xâu chỉ.
- trốn línhHành động bỏ trốn để tránh bị bắt đi lính.
- trốn nắngTránh vào một chỗ để không phải chịu đựng ánh nắng mặt trời.
- trơn nhẫyTrơn và bóng, như được bôi dầu hoặc mỡ.
- trôn ốcHình xoáy tròn liên tiếp nhiều vòng, giống như đường xoắn quanh vỏ của con ốc.
- trốn phu(Từ cũ) hành động bỏ trốn để tránh bị bắt đi lao động khổ sai.
- trốn thuếHành động tìm mọi cách để tránh việc phải nộp thuế.
- tròn trặnTừ dùng để chỉ trạng thái tròn đều và đầy đặn.
- trốn tránhHành động trốn hoặc tránh để không phải gặp gỡ, thực hiện hoặc chịu đựng điều không mong muốn.
- trợn trạo(Mắt) trợn lên với vẻ càn rỡ, dữ tợn.
- tròn trịaHình dáng tròn đều, thể hiện vẻ gọn gàng và đẹp mắt.
- tròn trĩnhCó hình dạng tròn và đầy đặn, nhìn rất đẹp mắt.
- trơn tru(Khẩu ngữ) Mô tả trạng thái thuận lợi, dễ dàng, không có khó khăn hay trở ngại.
- trợn trừng(mắt) trợn lên nhìn thẳng không chớp, thể hiện rõ sự tức giận, hùng hổ hoặc khiếp sợ.
- trợn trừng trợn trạcThể hiện trạng thái mở to mắt hoặc nhìn chằm chằm với vẻ kinh ngạc, tức giận.
- trợn trừng trợn trạoDiễn tả hành động trợn mắt với sự nhấn mạnh hoặc cường độ cao hơn so với chỉ trợn trừng.
- trơn tuột(Khẩu ngữ) rất trơn, không bám được, khiến cho đồ vật dễ bị tuột ra hoặc ngã.
- trọn vẹnHoàn toàn đầy đủ, không thiếu sót gì.
- tròn vo(Khẩu ngữ) diễn tả tính rất tròn.
- tròn xoay(Khẩu ngữ) chỉ về hình dáng tròn đều, không có phần nào nhô ra hay lõm vào.
- tròn xoe(Khẩu ngữ) rất tròn, giống như được căng đều ra mọi phía.
- trọngNặng nề, có giá trị lớn về mặt ý nghĩa hoặc cảm xúc.
- trồngHành động chôn phần chân của vật gì đó xuống đất để giữ vững trong tư thế đứng thẳng.
- trốngNhạc cụ rỗng, thường có hình trụ, làm bằng gỗ hoặc kim loại, có một hoặc hai mặt được bịt da căng, dùng dùi hoặc tay để gõ tạo ra âm thanh.
- trongKhoảng thời gian trước một thời điểm xác định nào đó không lâu.
- tròngPhần nằm trong ổ mắt, có vai trò quan trọng trong việc nhìn.
- trỏngTừ dùng trong phương ngữ hoặc khẩu ngữ, chỉ vị trí bên trong hoặc tại đó.
- trông(Khẩu ngữ) (vật) quay hoặc hướng về một phía nào đó.
- trọng âmSự nhấn mạnh để nổi bật một âm tiết trong từ đa tiết, trong cụm từ hoặc trong câu nói, thông qua việc tăng cao độ, cường độ, và trường độ.
- trong ấm ngoài êmChỉ trạng thái bên ngoài tránh khỏi lo âu, bên trong cảm thấy bình yên và thoải mái.
- trọng ánVụ án có hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.
- trống bảnTrống nhỏ, ngắn tang, có dây đeo, thường được sử dụng trong các lễ hội, đám rước, hoặc đám ma.
- trọng bệnhBệnh nặng, thường chỉ tình trạng sức khỏe xấu nghiêm trọng.
- trống bộcLoại trống có một mặt, nhỏ nhất trong các loại trống, thường được sử dụng trong dàn nhạc cổ truyền.
- trống bỏiMột loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được chế tác từ loại gỗ đặc biệt và có hình dáng giống như một chiếc trống lớn.
- trống bồngĐồ vật dùng để tản bộ hoặc di chuyển trong các nghi lễ, thường có hình dáng giống như một chiếc trống lớn.
- trống cáiTrống lớn, được làm bằng gỗ và có hai mặt da thuộc, thường được treo ngang.
- trống canhTrống dùng để đánh báo hiệu thời gian, thường chỉ khoảng thời gian tương đương một canh.
- trông cậyDựa vào, hy vọng vào một người hoặc điều gì đó trong lúc khó khăn hoặc đau yếu.
- trồng cây chuốiHành động đặt cây chuối vào đất để chúng phát triển.
- trống chầuTrống dùng để đánh theo nhịp hát nhằm thể hiện ý khen chê trong các buổi biểu diễn tuồng hoặc ả đào trong quá khứ.
- trông chờChờ đợi với sự kỳ vọng lớn lao.
- trông chừng(Khẩu ngữ) Nghĩa là theo dõi hoặc chú ý đến điều gì đó.
- trông coiHành động để ý, theo dõi, và giữ gìn cho mọi thứ ổn định, không xảy ra sự cố.
- trống cơmMột loại trống nhỏ, có tang dài và đầu tròn, giữa mặt trống được dán cơm nghiền để tạo âm thanh khi biểu diễn bằng cách vỗ tay.
- trọng đãiĐối đãi đặc biệt chu đáo, thể hiện sự coi trọng đối tượng.
- trọng đạiCó tầm quan trọng lớn, ảnh hưởng sâu sắc.
- trống đạiMột loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, có hình dạng lớn và thường được sử dụng trong các buổi lễ hoặc sự kiện văn hóa.
- trống đánh xuôi kèn thổi ngượcMột thành ngữ thể hiện sự không đồng nhất, xung đột trong cộng đồng hoặc sự hợp tác, khi mọi người không cùng một hướng đi.
- tròng đenPhần trước của màng mạch trong cầu mắt, có màu đen và đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều tiết ánh sáng.
- trọng điểmĐiểm hoặc nơi được xác định là có vai trò quan trọng hơn so với những điểm hoặc nơi khác.
- tròng đỏMột từ thuộc phương ngữ chỉ phần lòng trắng của trái cây, thường dùng để chỉ hình thức chất lỏng bên trong một số loại trái cây.
- trông đợiCó nghĩa tương tự như 'trông chờ', chỉ sự mong đợi một điều gì đó.
- trống đồngNhạc cụ gõ cổ truyền, có hình dạng giống cái trống, được làm bằng đồng, trên bề mặt có khắc các họa tiết trang trí.
- trọng dụngTin cậy và giao cho những công việc hay chức vụ quan trọng, phù hợp với năng lực của người đó.
- trống ếchLoại trống có tang bằng đồng và dây đeo vào cổ, thường được trẻ em sử dụng trong các ngày hội.
- trông gà hoá cuốcChỉ sự nhầm lẫn hoặc không hiểu rõ tình huống nào đó, thường xảy ra khi người ta nhìn nhận không chính xác về một điều gì.
- trông giỏ bỏ thócHành động không làm gì, để mọi thứ tự xảy ra mà không can thiệp.
- trống hơ trống hoácGiống như 'trống hoác' nhưng có ý nhấn mạnh hơn.
- trống hoác(Khẩu ngữ) Chỉ một khoảng không gian rộng, không có vật gì bên trong hoặc không được che chắn.
- trống hoang trống huýchTừ miêu tả tình trạng rỗng hoặc không có gì bên trong, tương tự như 'trống huếch trống hoác'.
- trống hốc(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái trống rỗng, rộng lớn và sâu, không có vật che chắn, để lộ hoàn toàn bên trong.
- trống hông hốcGiống như 'trống hốc', nhưng nhấn mạnh hơn về cảm giác rỗng không.
- trống huếch(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái trống rỗng và hở rộng, không chứa đựng gì bên trong.
- trống huếch trống hoácTừ dùng để chỉ trạng thái trống trải, rỗng không, nhấn mạnh hơn so với 'trống huếch'.
- trống huơ trống hoácĐược sử dụng để chỉ một trạng thái rất lộn xộn, thiếu trật tự hoặc sự tổ chức.
- trống khẩuTrống nhỏ có chuôi cầm, được đánh ở cả hai mặt, thường dùng trong biểu diễn âm nhạc hoặc trong các lễ hội.
- trống không(cách nói năng) thiếu các từ ngữ xưng hô cụ thể để làm rõ ai đang nói và đang nói với ai, như thường được yêu cầu.
- trong lànhTrong sạch và mang lại lợi ích cho sức khỏe con người.
- trống lệnhNhững mệnh lệnh, chỉ dẫn không thể thực hiện được do thiếu thông tin hoặc điều kiện cần thiết.
- trọng liênSúng máy hạng nặng, có khả năng bắn với tầm xa.
- trống lốc(Khẩu ngữ) trống rỗng, hoàn toàn không có gì chặn hay che phủ.
- trống lổngTrống lổng chỉ trạng thái bị thiếu thốn, không đầy đủ hoặc không có nội dung.
- trọng lựcLực hấp dẫn kéo các vật hướng về tâm của Trái Đất.
- trọng lượngMức độ thuyết phục hoặc tầm quan trọng của một vấn đề, ý kiến.
- trống mái(Thuật ngữ ít sử dụng, phần lớn không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.)
- trống mảnhTrống ngắn tang, có một mặt da, thường được sử dụng trong hát xẩm.
- trông mặt đặt tênHành động đánh giá, nhận xét một cách sơ sài về người khác chỉ dựa vào vẻ bề ngoài hoặc hình thức bên ngoài của họ.
- trông mặt mà bắt hình dongCâu này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng người ta không chỉ đánh giá một người dựa trên bề ngoài mà còn cần xem xét đến nội tâm và hành động của họ.
- trông mongMong đợi và hy vọng điều gì đó sẽ xảy ra.
- trọng nểĐược sử dụng ít trong văn nói, có ý nghĩa tương tự như nể trọng.
- tròng ngaoThuyền gỗ nhỏ, thân hẹp và mũi nhọn, thường được sử dụng để lùa cá vào lưới trong các chuyến đánh bắt trên biển.
- trọng nghĩa khinh tàiMột triết lý sống coi trọng đạo đức, nhân cách hơn là tiền bạc, tài sản.
- trong ngoàiCả trong lẫn ngoài, thể hiện ý nghĩa khái quát; có mặt ở khắp mọi nơi.
- trông ngóngMong đợi thiết tha để được thấy hoặc gặp ai đó.
- trống ngựcNhịp đập mạnh và nhanh của trái tim khi cảm thấy sợ hãi, hồi hộp hoặc khi sử dụng sức lực nhiều.
- trông nomHành động để ý, chăm sóc và giữ gìn để mọi việc diễn ra tốt đẹp.
- trống pháchÂm thanh của trống và phách; chỉ âm nhạc trong các buổi vui chơi, lễ hội (nói chung).
- trọng phạmHành động vi phạm mà gây ra hậu quả nghiêm trọng, thường liên quan đến luật pháp.
- trọng pháoPháo có kích thước lớn, thuộc loại hạng nặng, thường được sử dụng trong quân sự.
- trống quânĐiệu hát dân gian có tính chất đối đáp giữa nam và nữ, thường có nhạc phổ theo thơ lục bát, kèm theo tiếng đánh nhịp khi dứt câu.
- trồng răngLàm thủ tục lắp cố định răng giả vào hàm để thay thế cho răng thật.
- trống rỗngHoàn toàn không có nội dung, kiến thức hoặc tư tưởng nào có giá trị.