trùng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trùng (Danh từ)

Vi trùng, thường được gọi tắt.

Ví dụ (4)
  • 1."Trùng uốn ván"
  • 2."Bị nhiễm trùng"
  • 3."Thuốc sát trùng"
  • 4."Trùng đường ruột có thể gây bệnh."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trùng (Danh từ)

Con quỷ theo mê tín, làm cho gia đình có người mới chết lại xảy ra cái chết tiếp theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Yểm bùa trừ trùng"
  • 2."Bị trùng bắt"
  • 3."Họ tin rằng nếu gặp trùng sẽ gặp xui xẻo."
3
Động từ

Nghĩa 3: trùng (Động từ)

Có sự giống nhau, lặp lại giữa các sự vật hoặc hiện tượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Những ý kiến trùng nhau"
  • 2."Hai người trùng tên nhưng khác họ"
  • 3."Nhiều sự kiện trong cuộc sống đôi khi trùng lặp."
4
Danh từ

Nghĩa 4: trùng (Danh từ)

Trong văn chương, chỉ tầng lớp hoặc lớp vật chất giống nhau chồng chất lên nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Mấy trùng mây xanh"
  • 2."Vượt qua muôn trùng sóng cả"
  • 3."Các lớp trùng đất tạo nên vẻ đẹp của bức tranh."

Lưu ý khi sử dụng "trùng"

Lưu ý về động từ

"trùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trùng" có 4 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trùng"

trùng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vi trùng, thường được gọi tắt. Ví dụ: "Trùng uốn ván"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này