trù

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trù (Động từ)

Hành động lợi dụng quyền lực để đối xử thô bạo hoặc bất công với người dưới quyền, thường nhằm trả thù một cách nhỏ nhen.

Ví dụ (2)
  • 1."Sợ bị cấp trên trù nên không dám tố cáo."
  • 2."Anh ta thường trù các nhân viên yếu kém để thể hiện quyền lực."
2
Động từ

Nghĩa 2: trù (Động từ)

(Khẩu ngữ) Có ý nghĩa lo liệu hoặc tính toán cho những việc sắp xảy ra.

Ví dụ (2)
  • 1."Trù sẵn mọi việc."
  • 2."Cô ấy thường trù trước các phương án để không bị bất ngờ."

Lưu ý khi sử dụng "trù"

Lưu ý về động từ

"trù" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "trù" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trù"

trù là động từ trong tiếng Việt. Hành động lợi dụng quyền lực để đối xử thô bạo hoặc bất công với người dưới quyền, thường nhằm trả thù một cách nhỏ nhen. Ví dụ: "Sợ bị cấp trên trù nên không dám tố cáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này