trúm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trúm (Danh từ)

Đồ vật được đan từ tre, có hình ống và hai đầu có hom, thường được sử dụng để bắt lươn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đặt trúm bắt lươn."
  • 2."Người dân thường dùng trúm để bắt cá trong mùa nước lên."
  • 3."Trúm được làm từ tre tươi để đảm bảo độ bền."

Lưu ý khi sử dụng "trúm"

Lưu ý về danh từ

"trúm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trúm"

trúm là danh từ trong tiếng Việt. Đồ vật được đan từ tre, có hình ống và hai đầu có hom, thường được sử dụng để bắt lươn. Ví dụ: "Đặt trúm bắt lươn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này