trự
Định nghĩa
Nghĩa 1: trự (Danh từ)
Từ địa phương chỉ đồng tiền.
- 1."Hết sạch, không còn lấy một trự."
- 2."Mẹ cho con mấy trự để mua bánh."
Lưu ý khi sử dụng "trự"
Lưu ý về danh từ
"trự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trự"
trự là danh từ trong tiếng Việt. Từ địa phương chỉ đồng tiền. Ví dụ: "Hết sạch, không còn lấy một trự."
Từ liên quan
trữ kim
Vàng được ngân hàng phát hành dự trữ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ và phục vụ quỹ dự trữ cho thanh toán quốc tế.
trữ lượng
Lượng khoáng sản hoặc các nguồn tài nguyên có ích trong thiên nhiên còn chưa được khai thác, được dự đoán có trong một khu vực nhất định.
trữ tình
Từ chỉ nội dung phản ánh hiện thực thông qua việc biểu hiện những ý nghĩ, xúc cảm và tâm trạng của con người đối với cuộc sống.
trực
Có mặt thường xuyên tại một địa điểm và trong khoảng thời gian quy định để xử lý các công việc có thể phát sinh.
trực ban
Làm việc theo phiên trực để đảm bảo công việc liên tục diễn ra.
trực chiến
Ở trong trạng thái sẵn sàng ở vị trí chiến đấu để ứng phó khi cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.