trú ngụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: trú ngụ (Động từ)
Lưu trú, sinh sống tạm thời tại một nơi nào đó không phải quê hương mình.
- 1."Trú ngụ ở nhà người quen."
- 2."Tôi đã trú ngụ tại thành phố này trong suốt mùa hè."
- 3."Họ phải trú ngụ tại một khách sạn do nhà mình bị hư hại."
Lưu ý khi sử dụng "trú ngụ"
Lưu ý về động từ
"trú ngụ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trú ngụ"
trú ngụ là động từ trong tiếng Việt. Lưu trú, sinh sống tạm thời tại một nơi nào đó không phải quê hương mình. Ví dụ: "Trú ngụ ở nhà người quen."
Từ liên quan
trùng điệp
Liên tiếp nhau, tạo thành lớp lớp như không bao giờ kết thúc.
trú
Lánh tạm vào nơi được che chắn để tránh mưa, bão, hoặc các nguy hiểm khác.
trú chân
(Khẩu ngữ) dừng lại để nghỉ tạm, ở lại một chỗ trong thời gian ngắn rồi sẽ tiếp tục đi.
trú quán
Nơi cư trú thường xuyên hoặc nơi đang tạm trú của một người.
trú quân
Tạm dừng để đóng quân và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành quân.
trú ẩn
Ẩn giấu bản thân ở nơi an toàn được che chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.