trực tràng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trực tràng (Danh từ)
Phần cuối của ruột già, có hình dạng gần như thẳng, nằm ngay trước hậu môn.
- 1."Trực tràng là một bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa."
- 2."Các bệnh lý liên quan đến trực tràng cần được phát hiện và điều trị kịp thời."
Lưu ý khi sử dụng "trực tràng"
Lưu ý về danh từ
"trực tràng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trực tràng"
trực tràng là danh từ trong tiếng Việt. Phần cuối của ruột già, có hình dạng gần như thẳng, nằm ngay trước hậu môn. Ví dụ: "Trực tràng là một bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa."
Từ liên quan
trực thăng
Thuật ngữ chỉ máy bay trực thăng, thường được gọi tắt.
trực thăng vận
Di chuyển lực lượng quân sự bằng máy bay trực thăng.
trực tiếp
Có mối quan hệ thẳng với đối tượng tiếp xúc, không qua trung gian.
trực trùng
Vi trùng có dạng hình que thẳng.
trực tuyến
(tin tức, âm thanh, hình ảnh, v.v.) được cung cấp ngay trên mạng Internet đồng thời hoặc ngay sau khi xảy ra một sự kiện nào đó.
trực tâm
Giao điểm của ba đường cao trong một tam giác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.