trong trắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: trong trắng (Tính từ)
Còn giữ nguyên bản chất tốt đẹp ban đầu, chưa từng có dấu vết xấu xa.
- 1."Tâm hồn trong trắng"
- 2."Cô ấy luôn sống với tâm hồn trong trắng và thuần khiết."
- 3."Những đứa trẻ có cuộc sống trong trắng, không biết đến điều xấu."
Lưu ý khi sử dụng "trong trắng"
Lưu ý về tính từ
"trong trắng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trong trắng"
trong trắng là tính từ trong tiếng Việt. Còn giữ nguyên bản chất tốt đẹp ban đầu, chưa từng có dấu vết xấu xa. Ví dụ: "Tâm hồn trong trắng"
Từ liên quan
trong suốt
Trong suốt đến mức có thể nhìn xuyên qua.
trong sáng
Hoàn toàn lành mạnh, vô tư, không một chút mờ ám.
trong sạch
Có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, không có bất kỳ vết nhơ nào.
trong trẻo
Rất trong, mang lại cảm giác dễ chịu và thanh khiết.
trong veo
Rất trong, có thể nhìn thấy rõ ràng bên trong.
trong vắt
Rất trong, không có một chút vẩn đục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.