trung cao
Định nghĩa
Nghĩa 1: trung cao (Danh từ)
Pháo cao xạ cỡ vừa, với đường kính miệng nòng là 100 millimet.
- 1."Trung cao thường được sử dụng để bảo vệ không phận khỏi các mục tiêu trên không."
- 2."Trong các cuộc diễn tập, quân đội đã sử dụng trung cao để luyện tập bắn hạ máy bay địch."
Lưu ý khi sử dụng "trung cao"
Lưu ý về danh từ
"trung cao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trung cao"
trung cao là danh từ trong tiếng Việt. Pháo cao xạ cỡ vừa, với đường kính miệng nòng là 100 millimet. Ví dụ: "Trung cao thường được sử dụng để bảo vệ không phận khỏi các mục tiêu trên không."
Từ liên quan
trung bình
Tính tổng và chia đều để lấy một giá trị chung.
trung bình cộng
Số được tính bằng cách lấy tổng tất cả các số trong một tập hợp rồi chia cho số lượng các số đó.
trung bình nhân
Số được tính bằng cách lấy căn bậc n của tích tất cả các số trong một tập hợp nào đó.
trung chuyển
Thực hiện chức năng trung gian, nhận hàng để chuyển tiếp trong quá trình vận chuyển.
trung châu
Khu vực nằm ở giữa, không tiếp giáp với núi và cũng không giáp biển.
trung cảnh
Cảnh chụp ảnh hoặc quay phim thể hiện ở cự ly vừa, thường lấy hình người từ đầu gối trở lên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.