tru di tam tộc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tru di tam tộc (Danh từ)

Cụm từ chỉ hành động giải tán hoặc loại bỏ một nhóm người nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi xảy ra xung đột, chính quyền quyết định tru di tam tộc nhóm gây rối."
  • 2."Trong một số trường hợp, việc tru di tam tộc có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho cộng đồng."
  • 3."Câu chuyện về việc tru di tam tộc vẫn gieo rắc nỗi sợ hãi trong lòng người dân."

Lưu ý khi sử dụng "tru di tam tộc"

Lưu ý về danh từ

"tru di tam tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tru di tam tộc"

tru di tam tộc là danh từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ hành động giải tán hoặc loại bỏ một nhóm người nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: "Sau khi xảy ra xung đột, chính quyền quyết định tru di tam tộc nhóm gây rối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này