trục hoành
Định nghĩa
Nghĩa 1: trục hoành (Danh từ)
Trục nằm ngang trong hai trục tọa độ, được sử dụng để xác định hoành độ của các điểm trong mặt phẳng.
- 1."Trong hệ tọa độ Cartesian, trục hoành thường được ký hiệu là trục x."
- 2."Khi vẽ đồ thị, trục hoành thể hiện sự thay đổi theo thời gian hoặc một biến số cụ thể."
Lưu ý khi sử dụng "trục hoành"
Lưu ý về danh từ
"trục hoành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trục hoành"
trục hoành là danh từ trong tiếng Việt. Trục nằm ngang trong hai trục tọa độ, được sử dụng để xác định hoành độ của các điểm trong mặt phẳng. Ví dụ: "Trong hệ tọa độ Cartesian, trục hoành thường được ký hiệu là trục x."
Từ liên quan
trụ sở
Nơi làm việc thường xuyên của một cơ quan hay tổ chức.
trụ trì
Chủ trì và quản lý các công việc tại chùa.
trục
Tuyến chính trong một hệ thống giao thông, thủy lợi, v.v.
trục lăn
Khối hình trụ được sử dụng làm trục để lăn tròn.
trục lợi
Kiếm lợi cá nhân bằng những phương thức không chính đáng.
trục quay
Đường thẳng đứng cố định trong chuyển động quay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.