trù mật
Định nghĩa
Nghĩa 1: trù mật (Tính từ)
Ít khi sử dụng, chỉ sự đông đúc và có nhiều người làm ăn thịnh vượng.
- 1."Thành phố trù mật."
- 2."Khu chợ trù mật lúc nào cũng nhộn nhịp."
- 3."Đền thờ trong làng vào ngày lễ luôn trù mật khách hành hương."
Lưu ý khi sử dụng "trù mật"
Lưu ý về tính từ
"trù mật" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trù mật"
trù mật là tính từ trong tiếng Việt. Ít khi sử dụng, chỉ sự đông đúc và có nhiều người làm ăn thịnh vượng. Ví dụ: "Thành phố trù mật."
Từ liên quan
trù bị
Chuẩn bị và sắp xếp trước cho một công việc chung quan trọng, thường liên quan đến hội nghị.
trù dập
Hành động trù dập, vùi dập ai đó hoặc cái gì đó (nói chung).
trù liệu
Hành động tính toán, chuẩn bị trước cho một tình huống hay kế hoạch.
trù phú
Diễn tả sự phong phú, màu mỡ, đặc biệt là về đất đai, cây cối hoặc nền văn hóa.
trù trừ
Chần chừ, không quyết định hoặc không hành động ngay.
trù tính
Tính toán một cách cụ thể trước khi thực hiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.