trực giao

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trực giao (Động từ)

Hành động truyền đạt thẳng và rõ ràng thông tin hoặc ý kiến đến người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ trực giao thông tin này cho sếp để có quyết định nhanh chóng."
  • 2."Bạn có thể trực giao vấn đề này cho đồng nghiệp của mình để họ hiểu rõ hơn."
  • 3."Trong cuộc họp, hãy trực giao ý kiến của bạn để mọi người đều biết."
2
Danh từ

Nghĩa 2: trực giao (Danh từ)

Phương thức giao tiếp trực tiếp, không qua trung gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Trực giao là cách tốt nhất để giải quyết những hiểu lầm trong nhóm."
  • 2."Chúng tôi luôn ưu tiên trực giao để tiết kiệm thời gian."
  • 3."Trong công việc, trực giao giúp tạo ra sự minh bạch và tin tưởng."

Lưu ý khi sử dụng "trực giao"

Lưu ý về động từ

"trực giao" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trực giao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trực giao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trực giao"

trực giao là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động truyền đạt thẳng và rõ ràng thông tin hoặc ý kiến đến người khác. Ví dụ: "Tôi sẽ trực giao thông tin này cho sếp để có quyết định nhanh chóng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này