trú ẩn
Định nghĩa
Nghĩa 1: trú ẩn (Động từ)
Ẩn giấu bản thân ở nơi an toàn được che chắn.
- 1."Tìm nơi trú ẩn khi cơn bão đến."
- 2."Xuống hầm trú ẩn để tránh bom đạn."
- 3."Chúng tôi đã phải trú ẩn trong một cái hang suốt đêm."
Lưu ý khi sử dụng "trú ẩn"
Lưu ý về động từ
"trú ẩn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "trú ẩn"
trú ẩn là động từ trong tiếng Việt. Ẩn giấu bản thân ở nơi an toàn được che chắn. Ví dụ: "Tìm nơi trú ẩn khi cơn bão đến."
Từ liên quan
trú ngụ
Lưu trú, sinh sống tạm thời tại một nơi nào đó không phải quê hương mình.
trú quán
Nơi cư trú thường xuyên hoặc nơi đang tạm trú của một người.
trú quân
Tạm dừng để đóng quân và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành quân.
trúc
(Từ cũ, Văn chương) Ống sáo làm bằng trúc.
trúc bâu
Vải trắng mịn, có chiều rộng lớn, thường dùng để may áo quần.
trúc mai
(Từ cũ, Văn chương) cây trúc và cây mai, hai loài cây thường trồng hoặc được vẽ bên cạnh nhau; biểu trưng cho tình nghĩa gắn bó, thuỷ chung giữa bạn bè và vợ chồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.