tru tréo
Định nghĩa
Nghĩa 1: tru tréo (Động từ)
Kêu la, làm ầm lên một cách quá mức, thường với sự phàn nàn hoặc quấy rối.
- 1."Khóc tru tréo."
- 2."Tru tréo ầm ĩ."
- 3."Mỗi lần ăn cơm, bé thường tru tréo đòi thêm món ngon."
- 4."Các em nhỏ tru tréo khi không được chơi đùa."
Lưu ý khi sử dụng "tru tréo"
Lưu ý về động từ
"tru tréo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tru tréo"
tru tréo là động từ trong tiếng Việt. Kêu la, làm ầm lên một cách quá mức, thường với sự phàn nàn hoặc quấy rối. Ví dụ: "Khóc tru tréo."
Từ liên quan
tru
(Phương ngữ) chỉ loài trâu.
tru di
Chỉ hành động loại bỏ hoặc loại trừ một điều gì đó khỏi một tập hợp hoặc một danh sách.
tru di tam tộc
Cụm từ chỉ hành động giải tán hoặc loại bỏ một nhóm người nào đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
trui
(Phương ngữ) chỉ hành động tôi luyện hợp kim.
trui rèn
Tôi luyện, rèn giũa cho trở nên mạnh mẽ hoặc kiên cường hơn.
trumpet
Kèn đồng phát ra âm thanh cao và mạnh nhất trong dàn nhạc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.