trung châu
Định nghĩa
Nghĩa 1: trung châu (Danh từ)
Khu vực nằm ở giữa, không tiếp giáp với núi và cũng không giáp biển.
- 1."Miền trung châu."
- 2."Các tỉnh trung châu Bắc Bộ."
- 3."Nơi đây có khí hậu ôn hòa, đặc trưng của miền trung châu."
Lưu ý khi sử dụng "trung châu"
Lưu ý về danh từ
"trung châu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trung châu"
trung châu là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực nằm ở giữa, không tiếp giáp với núi và cũng không giáp biển. Ví dụ: "Miền trung châu."
Từ liên quan
trung bình nhân
Số được tính bằng cách lấy căn bậc n của tích tất cả các số trong một tập hợp nào đó.
trung cao
Pháo cao xạ cỡ vừa, với đường kính miệng nòng là 100 millimet.
trung chuyển
Thực hiện chức năng trung gian, nhận hàng để chuyển tiếp trong quá trình vận chuyển.
trung cảnh
Cảnh chụp ảnh hoặc quay phim thể hiện ở cự ly vừa, thường lấy hình người từ đầu gối trở lên.
trung cấp
Thuộc cấp độ ở giữa, cao hơn sơ cấp nhưng thấp hơn cao cấp.
trung cổ
Thời kỳ trung đại trong lịch sử châu Âu, thường được gọi là thời Trung Cổ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.