trụ sinh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trụ sinh (Danh từ)

Trụ sinh là một loại thực vật có khả năng sinh sống ở những vùng đất ngập nước, thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc làm thủy sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở nhiều vùng nông thôn, trụ sinh được trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất."
  • 2."Trong các ao nuôi cá, trụ sinh giúp cung cấp oxy cho nước và tạo môi trường sống tốt cho cá."
  • 3."Các nhà nghiên cứu đang tìm cách ứng dụng trụ sinh trong việc cải thiện môi trường sống cho các loài động vật hoang dã."
2
Động từ

Nghĩa 2: trụ sinh (Động từ)

Trụ sinh là hành động sống hoặc tồn tại trong điều kiện môi trường đặc biệt, thường liên quan đến khả năng thích nghi.

Ví dụ (3)
  • 1."Những con cá trụ sinh có khả năng sống trong nước mặn và nước ngọt."
  • 2."Chúng ta cần tìm hiểu cách mà thực vật trụ sinh có thể thích nghi với biến đổi khí hậu."
  • 3."Việc trụ sinh trong môi trường khắc nghiệt là một thử thách lớn cho nhiều loài động vật."

Lưu ý khi sử dụng "trụ sinh"

Lưu ý về động từ

"trụ sinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"trụ sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "trụ sinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trụ sinh"

trụ sinh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Trụ sinh là một loại thực vật có khả năng sinh sống ở những vùng đất ngập nước, thường được sử dụng trong nông nghiệp hoặc làm thủy sinh. Ví dụ: "Ở nhiều vùng nông thôn, trụ sinh được trồng để cải thiện độ phì nhiêu của đất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này