trúc
Định nghĩa
Nghĩa 1: trúc (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) Ống sáo làm bằng trúc.
- 1."Tiếng tơ tiếng trúc."
- 2."Nghe tiếng trúc vang vọng giữa không gian yên ả."
- 3."Cô gái ngồi bên dòng suối, thổi ống trúc vang xa."
Lưu ý khi sử dụng "trúc"
Lưu ý về danh từ
"trúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trúc"
trúc là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) Ống sáo làm bằng trúc. Ví dụ: "Tiếng tơ tiếng trúc."
Từ liên quan
trú quán
Nơi cư trú thường xuyên hoặc nơi đang tạm trú của một người.
trú quân
Tạm dừng để đóng quân và nghỉ ngơi trước khi tiếp tục hành quân.
trú ẩn
Ẩn giấu bản thân ở nơi an toàn được che chắn.
trúc bâu
Vải trắng mịn, có chiều rộng lớn, thường dùng để may áo quần.
trúc mai
(Từ cũ, Văn chương) cây trúc và cây mai, hai loài cây thường trồng hoặc được vẽ bên cạnh nhau; biểu trưng cho tình nghĩa gắn bó, thuỷ chung giữa bạn bè và vợ chồng.
trúc sênh
Đàn nhạc cụ làm từ nhiều thanh tre có độ dài ngắn khác nhau, được đặt trên một giá và gõ bằng đôi dùi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.