trục quay

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trục quay (Danh từ)

Đường thẳng đứng cố định trong chuyển động quay.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc quạt hoạt động nhờ vào trục quay ở giữa."
  • 2."Trong vật lý, trục quay là cơ sở để phân tích chuyển động của các vật thể."

Lưu ý khi sử dụng "trục quay"

Lưu ý về danh từ

"trục quay" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trục quay"

trục quay là danh từ trong tiếng Việt. Đường thẳng đứng cố định trong chuyển động quay. Ví dụ: "Chiếc quạt hoạt động nhờ vào trục quay ở giữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này