trưa trật
Định nghĩa
Nghĩa 1: trưa trật (Tính từ)
(Khẩu ngữ) diễn tả thời điểm đã qua trưa, muộn so với thời gian buổi sáng.
- 1."Trời đã trưa trật mà chưa dậy."
- 2."Mọi người đều đến ăn trưa, còn tôi vẫn chưa xuất hiện, thật là trưa trật."
Lưu ý khi sử dụng "trưa trật"
Lưu ý về tính từ
"trưa trật" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "trưa trật"
trưa trật là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) diễn tả thời điểm đã qua trưa, muộn so với thời gian buổi sáng. Ví dụ: "Trời đã trưa trật mà chưa dậy."
Từ liên quan
trơn tru
(Khẩu ngữ) Mô tả trạng thái thuận lợi, dễ dàng, không có khó khăn hay trở ngại.
trơn tuột
(Khẩu ngữ) rất trơn, không bám được, khiến cho đồ vật dễ bị tuột ra hoặc ngã.
trưa
Khoảng thời gian trong ban ngày, vào lúc mặt trời ở đỉnh cao nhất.
trưng
Đưa ra vị trí dễ thấy nhất, để nhiều người có thể nhìn rõ.
trưng bày
Hành động bày biện một cách trang trọng để công chúng có thể xem, nhằm tuyên truyền hoặc giới thiệu.
trưng bầy
Hành động trình bày, sắp xếp một cách rõ ràng hoặc có hệ thống cho người khác thấy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.