Từ vựng vần T (trang 30/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- trung gianTừ chỉ vị trí ở giữa, giữ vai trò liên kết hoặc môi giới giữa hai bên.
- trúng gióTrúng gió là tình trạng khi cơ thể gặp phải gió lạnh, dẫn đến cảm giác khó chịu, đau nhức hoặc cảm lạnh.
- trung hạnCó thời hạn trung bình (được quy định cho một loại hoạt động), khác với ngắn hạn và dài hạn.
- trung hậuNgười có lòng tốt, chân thành và luôn nhất quán trong cách ứng xử với mọi người.
- trung hoàHành động làm giảm bớt tính acid hoặc tính base của một chất.
- trung họcTừ viết tắt chỉ bậc học trung học chuyên nghiệp.
- trung học chuyên nghiệpTổ chức giáo dục nghề nghiệp dành cho người đã tốt nghiệp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông.
- trung học cơ sởCấp học đầu tiên trong bậc trung học, kéo dài từ lớp sáu đến lớp chín.
- trung học phổ thôngCấp học cao nhất trong hệ thống trung học, bao gồm các lớp từ mười đến mười hai.
- trùng hợpTừ dùng để diễn tả trạng thái giống nhau hoặc tương thích với nhau.
- trung hưngThời kỳ phục hưng một nền văn hóa hoặc một quốc gia, thường được thấy khi có sự hồi phục mạnh mẽ về kinh tế, chính trị hay văn hóa.
- trưng khẩnHành động nhận đất hoang không có chủ để khai thác theo quy định của pháp luật, thường diễn ra dưới thời phong kiến và thực dân.
- trùng khơi(Văn chương) vùng biển bao la và xa xăm.
- trứng khôn hơn rậnMột câu nói hài hước hoặc châm biếm chỉ sự thông minh hoặc khôn khéo của một người, vượt trội hơn so với những người xung quanh.
- trứng khôn hơn vịtMột câu châm ngôn thường được sử dụng để chỉ những người thông minh hơn những người khác, ám chỉ đến việc trí tuệ có thể vượt xa về bản năng.
- trung khuVùng trong bộ não, có cấu tạo gồm nhiều nhân tế bào, thường đảm nhiệm chức năng điều khiển các hoạt động của cơ thể.
- trung kiênTrung thành và kiên định, không dễ dàng bị lay chuyển.
- trùng lặpLặp lại một cách không cần thiết hoặc vô ích.
- trùng lắpSự trùng lặp hoặc lặp lại một điều gì đó nhiều lần.
- trung lậpTừ mô tả trạng thái đứng ở giữa hai phe đối lập, không theo hoặc không phụ thuộc vào bên nào.
- trung liênSúng máy cỡ trung, có khả năng bắn xa với tầm ngắm lên đến hai nghìn mét.
- trung liệtCó tinh thần giữ vững lòng trung thành và dũng cảm, sẵn sàng hy sinh vì lý tưởng.
- trung lộKhu vực ngay phía trước khung thành trên sân bóng đá.
- trứng lộnMột loại trứng vịt được luộc một phần, bên trong còn lòng đỏ chín và lòng trắng chưa đông lại, thường được ăn kèm với nước mắm và rau thơm.
- trung lưuTầng lớp người có thu nhập và trình độ học vấn trung bình, không quá giàu có nhưng cũng không nghèo khó.
- trúng mánhĐạt được một kết quả tốt hoặc may mắn bất ngờ trong một tình huống nào đó, thường liên quan đến kinh doanh hoặc chơi game.
- trưng mua(Cơ quan nhà nước) yêu cầu tư nhân phải bán cho nhà nước theo giá quy định.
- trung nghĩaThể hiện sự trung thành tuyệt đối, luôn đặt lòng vì việc nghĩa lên hàng đầu.
- trung nguyênVùng trung du, nằm giữa các miền khác nhau, thường chỉ về địa lý nơi có địa hình trung bình hoặc không quá cao.
- trung niênChỉ người trong độ tuổi từ 40 đến 60, thường được xem là giai đoạn trưởng thành và ổn định trong cuộc sống.
- trung nông(Từ cũ) Nông dân sở hữu đủ ruộng đất, trâu bò và công cụ để tự lao động và sinh sống dưới chế độ cũ; khác biệt với phú nông và bần nông.
- trứng nướcTrứng nước là một món ăn truyền thống, thường được chế biến từ trứng gà hoặc vịt, có lớp vỏ mềm và nhân bên trong thường là nước hoặc hỗn hợp. Món này có thể được ăn sống hoặc chế biến thành nhiều món khác nhau.
- trừng phạtHành động xử lý những người vi phạm bằng hình phạt.
- trung phẫuHành động phẫu thuật diễn ra trong một khoảng thời gian vừa phải, không quá ngắn cũng không quá dài.
- trúng phócTừ dùng để chỉ việc nói hoặc đoán đúng hoàn toàn, chính xác.
- trúng phongThuật ngữ trong y học cổ truyền chỉ các trường hợp như: xuất huyết não do cao huyết áp, co thắt mạch máu não, hoặc liệt dây thần kinh số 7 ngoại biên.
- trung phongCầu thủ chơi ở vị trí tiền đạo, thường hoạt động ở khu vực giữa sân của đối phương.
- trùng phùng(Văn chương) gặp lại nhau sau một thời gian dài không gặp.
- trùng phươngThuật ngữ dùng để chỉ một phương trình có ẩn số ở bậc hai và bậc bốn.
- trúng quả(Khẩu ngữ) may mắn nhận được một món lợi lớn một cách dễ dàng, thường liên quan đến buôn bán hoặc làm ăn.
- trung quânĐạo quân ở giữa, thường do chủ tướng trực tiếp chỉ huy, theo cách tổ chức quân đội thời xưa, bao gồm cả tiền quân, trung quân và hậu quân.
- trùng roiNhóm sinh vật đơn bào có cấu tạo đơn giản nhất, với cơ thể chứa chất nguyên sinh và kéo dài thành hình cái roi, giúp chúng di động trong nước.
- trứng sáoTrứng sáo là trứng của con sáo, thường được dùng trong ẩm thực hoặc để làm món ăn.
- trung sĩBậc quân hàm cao hơn hạ sĩ và thấp hơn thượng sĩ trong quân đội.
- trung táBậc quân hàm cao hơn thiếu tá nhưng thấp hơn đại tá (hoặc dưới thượng tá, trong lực lượng vũ trang của một số nước).
- trung tâmCơ quan chịu trách nhiệm phối hợp các hoạt động nghiên cứu hoặc cung cấp dịch vụ trong một lĩnh vực nhất định.
- trung tầnTừ để chỉ tần số nằm ở mức trung gian, giữa tần số cao và tần số thấp của sóng.
- trùng tangCó tang lễ xảy ra liên tiếp, khi mà tang này chưa hết thì đã phải chịu tang khác, theo quan niệm mê tín.
- trung táoChế độ ăn uống dành cho cán bộ trung cấp trong quân đội; phân biệt với đại táo và tiểu táo.
- trưng tậpTừ cũ chỉ hành động của một cơ quan nhà nước buộc người nào đó phải làm việc cho nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định.
- trung thầnNgười bề tôi trung thành với vua, thể hiện lòng trung thành và tận tụy.
- trung thànhĐúng với sự thật vốn có, không thêm bớt hay thay đổi.
- trúng thầuĐược chọn để ký kết và thực hiện hợp đồng với bên mời thầu.
- trưng thầuNhận thầu từ cơ quan nhà nước để kinh doanh.
- trung thu(Thường viết hoa) Rằm tháng Tám; ngày lễ truyền thống của trẻ em, được tổ chức vào tháng Tám âm lịch.
- trưng thuHành động của cơ quan nhà nước buộc tư nhân hoặc tập thể phải giao tài sản mà họ sở hữu cho nhà nước.
- trúng thựcTình trạng rối loạn hoạt động tiêu hóa do ăn phải thức ăn có chứa độc tố hoặc kém chất lượng.
- trung thựcĐúng với sự thật, không bị sai lệch hay che giấu.
- trung tiệnHành động hoặc trạng thái đi vệ sinh, thường được sử dụng để chỉ việc đi đại tiện.
- trung tínChân thành và đáng tin cậy, trung thành với lời hứa.
- trung tínhTừ chỉ trạng thái trung gian giữa hai tính chất đối kháng, không hoàn toàn thuộc về tính chất này cũng không hoàn toàn thuộc về tính chất kia.
- trung tốPhụ tố nằm trong thân từ của một số ngôn ngữ.
- trừng trịTrừng phạt những kẻ có tội nặng bằng những hình phạt thích đáng.
- trùng triềngTừ dùng để chỉ những điều ít sử dụng hoặc không phổ biến, thường mang ý nghĩa địa phương.
- trừng trộHành động trừng mắt để thể hiện thái độ hoặc sự không hài lòng.
- trung trựcVuông góc với một đoạn thẳng tại điểm giữa của đoạn thẳng đó.
- trùng trụcĐộng vật có hình dạng tương tự như trai nhưng nhỏ hơn, với vỏ dài, sống trong các sông, hồ nước ngọt, và thịt có thể ăn được.
- trừng trừngTừ diễn tả ánh nhìn thẳng, lâu không chớp mắt, thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc căm giận.
- trùng trùngTừ chỉ sự liên tiếp, chồng chéo lên nhau, tạo thành nhiều lớp lớp không có điểm dừng.
- trùng trùng điệp điệpTừ diễn tả sự trùng lặp, chồng chất, nhưng mang ý nhấn mạnh hơn so với 'trùng điệp'.
- trùng tuThực hiện việc tu sửa hoặc phục hồi lại công trình kiến trúc.
- trung tuĐịa điểm hoặc một tổ chức nơi các cá nhân hoặc học sinh tham gia để được đào tạo, giáo dục.
- trúng tủTừ ít dùng để chỉ việc trúng vào những điều mà người khác giữ kín, không mong muốn bị biết đến.
- trung tuầnKhoảng thời gian mười ngày giữa tháng; được phân biệt với thượng tuần và hạ tuần.
- trung tướngQuân hàm cấp bậc nằm giữa thiếu tướng và đại tướng (hoặc dưới thượng tướng) trong tổ chức lực lượng vũ trang của một số quốc gia.
- trung tuyếnĐường thẳng nối một đỉnh của tam giác với điểm giữa của cạnh đối diện.
- trúng tuyểnĐược chọn hoặc được chấp nhận vào một tổ chức, một cơ sở giáo dục hay một vị trí nào đó.
- trung ươngThuộc về quyền quản lý của các cơ quan trung ương.
- trung ương tập quyềnChế độ chính trị trong đó quyền lực chính trị được tập trung vào chính phủ trung ương.
- trung uýBậc quân hàm giữa thiếu uý và đại uý (hoặc giữa thiếu uý và thượng uý) trong tổ chức lực lượng vũ trang của một số quốc gia.
- trưng vayHành động buộc tư nhân phải cho nhà nước vay tiền hoặc hiện vật nào đó.
- trung vệCầu thủ trong đội bóng, thuộc hàng hậu vệ, có nhiệm vụ chính là bảo vệ khu vực giữa phía trước khung thành.
- trướcKhoảng thời gian tính từ một thời điểm nào đó trở về trước.
- trước bạĐăng ký quyền sở hữu đối với một số loại tài sản theo quy định của pháp luật.
- trước hếtPhần quan trọng nhất, cần được ưu tiên giải quyết trước mọi thứ khác.
- trước kiaKhoảng thời gian trong quá khứ, đối lập với hiện tại hoặc tương lai.
- trước mắtThời điểm hiện tại và trong khoảng thời gian ngắn sắp tới.
- trước nayKhoảng thời gian từ trước đến nay.
- trước nhấtTừ ít dùng, có nghĩa giống như 'trước tiên'.
- trước sauThể hiện thứ tự, thời gian xảy ra của sự việc, có nghĩa là trước và sau, chỉ trình tự diễn ra của các sự kiện.
- trước sau như mộtCâu này có nghĩa là mọi thứ đều nhất quán, không thay đổi, thường dùng để miêu tả sự kiên định hoặc một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi.
- trước tác(Từ cũ) viết ra các tác phẩm.
- trước tiênTrước hết, trước tất cả những người hoặc việc khác.
- trườnHành động nằm sấp áp sát mặt đất, sử dụng sức để đẩy thân mình về phía trước.
- truôngKhu vực đất rộng lớn, thường dùng để trồng cây, cỏ hoặc để chăn nuôi.
- truồngỞ trạng thái không mặc quần hay váy, làm lộ cả phần dưới của cơ thể.
- trượngGậy dài làm từ gỗ, trong quá khứ thường được sử dụng để đánh người chịu hình phạt.
- trươngCăng phình lên do hấp thụ nhiều nước.
- trướngBức màn che có hình thêu, thường được sử dụng trong thời xưa.
- trưởngNgười đứng đầu một đơn vị hoặc tổ chức.
- trườngVị trí được dành riêng trong máy tính để lưu trữ các phần tử dữ liệu đặc biệt trên thiết bị nhớ ngoài hoặc bộ nhớ trong.
- trường bắnNơi diễn ra các hoạt động bắn súng, có thể là cho quân đội hoặc cho các hoạt động thể thao.
- trường bayCách gọi cũ của sân bay, nơi máy bay cất cánh và hạ cánh.
- trường caTác phẩm thơ dài, thể hiện những nội dung có ý nghĩa sâu sắc về xã hội.
- trường chinh(Văn chương) hành trình dài và gian nan của một nhóm đông người với mục đích lớn lao.
- trường cửu(Văn chương) lâu dài và bền vững.
- trường đấuMột khái niệm ít sử dụng, tương tự như đấu trường.
- trường độĐộ dài, thường được sử dụng để chỉ độ dài của âm thanh.
- trường đoạnPhần của tác phẩm điện ảnh có cấu trúc tương đối hoàn chỉnh và độc lập, thể hiện một khía cạnh của nội dung tác phẩm.
- trưởng đoànNgười đứng đầu hoặc lãnh đạo một đoàn công tác.
- trường đoản cúMột thuật ngữ trong ngôn ngữ học để chỉ các thể từ được sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định.
- trưởng đoàn ngoại giaoNgười đứng đầu đoàn ngoại giao, giữ chức vụ lâu nhất trong số các đại sứ tại nước sở tại.
- trường đờiXã hội, được coi là nơi con người tiếp nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế.
- trường đuaNơi để luyện tập và tổ chức các cuộc đua ngựa, xe đạp, mô tô, v.v.
- trưởng giả(Từ cũ) người từ hoàn cảnh bình dân trở nên giàu có nhờ buôn bán, kinh doanh trong xã hội xưa.
- trường giáo dưỡngTrường giáo dục và nuôi dưỡng thanh thiếu niên vi phạm pháp luật để hướng thiện.
- trường họcNơi rèn luyện và bồi dưỡng con người về các mặt kiến thức và kỹ năng.
- trường hợpTình huống cụ thể mà sự việc được nhắc đến xảy ra hoặc có thể xảy ra, liên quan đến các tình huống khác có thể tồn tại.
- trường kỉMột loại ghế dài, thường được sử dụng trong phòng khách hoặc sân vườn, có thể ngồi được từ hai người trở lên.
- trường kìTừ để chỉ sự lâu dài, kéo dài qua một khoảng thời gian lớn.
- trường kỷMột loại ghế dài, thường được làm bằng gỗ, có thể ngồi nhiều người, thường thấy trong phòng khách của các gia đình Việt Nam.
- trường kỳDài hạn, kéo dài trong thời gian dài.
- trưởng lãoNgười đàn ông đã trải qua một thời gian dài tu hành theo đạo Phật.
- trương lựcSức căng của cơ, theo cách gọi trong y học.
- trương mụcTừ dùng để chỉ tài khoản trong một hệ thống quản lý tài chính hoặc tài liệu.
- trưởng nam(Trang trọng) con trai cả đã trưởng thành trong gia đình.
- trưởng nữ(Trang trọng) con gái đầu lòng đã trưởng thành.
- trường ốc(Khẩu ngữ) có nghĩa gần giống như trường sở, chỉ nơi làm việc hoặc tổ chức.
- trường pháiMôn phái võ thuật với những đặc điểm và phong cách riêng biệt.
- trưởng phòngNgười đứng đầu và điều hành công việc của một phòng ban.
- trượng phuTừ dùng trong văn chương để chỉ người phụ nữ gọi chồng, hay lang quân; thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- trường quayNơi được thiết kế đặc biệt với đầy đủ tiện nghi cần thiết cho việc diễn xuất và quay phim.
- trường quiBiểu thị một loại quy luật hay nguyên tắc trong một hệ thống, thường liên quan đến cách hoạt động của các đối tượng hay sự kiện trong một bối cảnh cụ thể.
- trường quyTrường quy là thuật ngữ dùng để chỉ quy trình huấn luyện và phát triển lâu dài cho một đứa trẻ hoặc một cá nhân, giúp họ đạt được các mục tiêu trong học tập và cuộc sống.
- trướng rủ màn cheTrướng rủ màn che là một loại cấu trúc lá chắn nhô ra, thường được sử dụng để tạo ra bóng mát hoặc che khuất một không gian nào đó.
- trường sinh(Thuật ngữ cũ) sống lâu, sống mãi không chết.
- trường sinh bất lãoKhái niệm về sự trường thọ và không già đi, thường được dùng trong văn hóa, tín ngưỡng dân gian để miêu tả trạng thái sống mãi, không bị thời gian làm ảnh hưởng.
- trường sinh bất tửKhái niệm về sự sống vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian hay cái chết.
- trường sinh họcTrường sinh học là lĩnh vực nghiên cứu về sự sống và các quá trình sinh học trong môi trường tự nhiên.
- trường sởTrụ sở của một trường học, nơi diễn ra các hoạt động giáo dục.
- trưởng thànhTrở nên lớn mạnh, vững vàng, qua quá trình trải nghiệm và rèn luyện.
- trường thànhBức tường thành dài và vững chắc, thường được xây dựng để bảo vệ.
- trường thiNơi diễn ra các kỳ thi trong thời kỳ phong kiến.
- trường thọ(Trang trọng) sống lâu, kéo dài tuổi thọ.
- trưởng thônNgười đứng đầu, có trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động hành chính trong một thôn.
- trưởng tộcNgười đứng đầu một gia đình lớn hoặc một cộng đồng, có trách nhiệm lãnh đạo và quản lý các công việc của thành viên trong gia đình hoặc cộng đồng đó.
- trường tồn(Văn chương, Trang trọng) tồn tại lâu dài, vĩnh viễn.
- trương tuầnNgười phụ trách việc tuần tra và giữ an ninh ở thôn xã trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
- trường vốnCó nhiều vốn để đầu tư, làm ăn lâu dài.
- trượt(Khẩu ngữ) thể hiện việc không đạt yêu cầu trong một kỳ thi, không đỗ.
- trượt băngHành động trượt trên băng bằng một loại giày chuyên dụng, thường được thực hiện trong các môn thể thao khác nhau.
- trượt giáHiện tượng giá cả của hàng hóa giảm xuống so với trước đó, thường do tác động của thị trường hoặc các yếu tố kinh tế khác.
- trượt tuyếtHành động trượt trên tuyết bằng hai thanh gỗ và hai cây gậy, thường là môn thể thao giải trí hoặc thi đấu.
- trustHình thức hợp tác giữa nhiều doanh nghiệp để giảm sự cạnh tranh, kiểm soát thị trường và định giá sản phẩm.
- trụtMột từ địa phương dùng để chỉ hành động lẻn hoặc trốn thoát một cách khéo léo.
- trút(Phương ngữ) một loại tê tê.
- trừuTên gọi của một loại hàng dệt bằng tơ, có bề mặt mịn hơn nhiễu.
- trừu tượngKhó hiểu, không cụ thể và dễ hình dung.
- trừu tượng hoáQuá trình chuyển đổi các khái niệm cụ thể thành khái niệm tổng quát, thường để dễ hiểu và biểu đạt ý tưởng phức tạp.
- truyTừ chỉ hành động mà lẽ ra đã phải thực hiện trước đó.
- truy bứcHành động dồn ép, tác động mạnh đến tinh thần, khiến ai đó phải thừa nhận hoặc khai báo.
- truy cậpHành động tương tác với dữ liệu hoặc lệnh chương trình từ một ổ đĩa hoặc máy tính khác trong mạng để lấy thông tin cần thiết.
- truy cập ngẫu nhiênKỹ thuật truy cập thông tin, cho phép lấy ra hoặc lưu trữ thông tin trên thiết bị mà không cần phải tuần tự qua các vị trí; khác với truy cập tuần tự.
- truy cập tuần tựKỹ thuật truy cập thông tin trong đó các mục dữ liệu được truy cập theo thứ tự lưu trữ logic của chúng trong tập tin, để tìm đến mục dữ liệu yêu cầu; khác với truy cập ngẫu nhiên.
- truy cứuTìm hiểu đầy đủ các dữ liệu và tình tiết liên quan đến một vụ phạm pháp.
- truy điệu(làm lễ) thể hiện lòng thương tiếc và tưởng nhớ đến những người đã khuất và công lao của họ.
- truy đuổiHành động đuổi bắt một cách quyết liệt.
- truy épHành động dùng sức mạnh hoặc áp lực để bức ép người khác, tương tự như truy bức.
- truy hôHành động vừa rượt đuổi vừa hô hoán để thông báo hoặc gây sự chú ý.
- truy hoàn(Từ cổ, ít được sử dụng) có nghĩa là bồi hoàn.
- truy hoan(Từ cũ) theo đuổi những thú vui ăn chơi và sống cuộc sống hưởng lạc.
- truy hỏiHỏi một cách vặn vẹo, gắt gao, buộc người khác phải nói ra sự thật.
- truy kíchHành động đuổi theo và tấn công quân địch khi chúng đang rút lui.
- truỵ lạcChỉ trạng thái suy đồi về đạo đức, lối sống không lành mạnh.
- truy lãnh(Phương ngữ) Chỉ hành động tìm kiếm, đuổi theo một điều gì đó, thường là để lấy lại hoặc nắm bắt.
- truy lĩnhNhận hoặc yêu cầu một khoản tiền mà lẽ ra phải được nhận trước đó.
- truy lùngHành động đuổi theo và bắt giữ, thường để tìm kiếm một người hoặc một vật nào đó.
- truy nãLùng bắt ráo riết kẻ phạm tội đang lẩn trốn.
- truy nguyênTìm hiểu đến tận căn nguyên, gốc rễ của một sự việc.
- truy nhậnCông nhận một danh hiệu hoặc phẩm chất nào đó cho người đã quá cố.