trúc mai

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trúc mai (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) cây trúc và cây mai, hai loài cây thường trồng hoặc được vẽ bên cạnh nhau; biểu trưng cho tình nghĩa gắn bó, thuỷ chung giữa bạn bè và vợ chồng.

Ví dụ (3)
  • 1.""Một nhà sum họp trúc mai, Càng sâu nghĩa bể, càng dài tình sông.""
  • 2."Tình bạn của họ giống như trúc mai, luôn bền chặt và khăng khít."
  • 3."Hôn nhân của họ được ví như trúc mai, luôn gắn bó và son sắt."

Lưu ý khi sử dụng "trúc mai"

Lưu ý về danh từ

"trúc mai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trúc mai"

trúc mai là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) cây trúc và cây mai, hai loài cây thường trồng hoặc được vẽ bên cạnh nhau; biểu trưng cho tình nghĩa gắn bó, thuỷ chung giữa bạn bè và vợ chồng. Ví dụ: ""Một nhà sum họp trúc mai, Càng sâu nghĩa bể, càng dài tình sông.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này