trú quán

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trú quán (Danh từ)

Nơi cư trú thường xuyên hoặc nơi đang tạm trú của một người.

Ví dụ (3)
  • 1."Khai rõ nguyên quán và trú quán."
  • 2."Tôi đã đăng ký trú quán tại thành phố này."
  • 3."Mỗi người đều có quyền được ghi rõ địa chỉ trú quán của mình."

Lưu ý khi sử dụng "trú quán"

Lưu ý về danh từ

"trú quán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trú quán"

trú quán là danh từ trong tiếng Việt. Nơi cư trú thường xuyên hoặc nơi đang tạm trú của một người. Ví dụ: "Khai rõ nguyên quán và trú quán."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này