trục vít

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trục vít (Danh từ)

Trục có ren, được sử dụng để truyền động trong các cơ cấu máy móc.

Ví dụ (2)
  • 1."Trục vít được sử dụng trong nhiều loại máy móc công nghiệp."
  • 2."Trong các thiết bị nâng hạ, trục vít giúp thực hiện chuyển động êm ái và chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "trục vít"

Lưu ý về danh từ

"trục vít" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trục vít"

trục vít là danh từ trong tiếng Việt. Trục có ren, được sử dụng để truyền động trong các cơ cấu máy móc. Ví dụ: "Trục vít được sử dụng trong nhiều loại máy móc công nghiệp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này