trụi thui lủi
Định nghĩa
Nghĩa 1: trụi thui lủi (Tính từ)
Thể hiện tình trạng bị mất tóc hoặc lông, thường dùng để chỉ người hoặc động vật có bộ lông trụi sạch.
- 1."Sau khi cắt tóc, tôi cảm thấy mình trụi thui lủi hơn hẳn."
- 2."Con mèo bị bệnh nên bây giờ trụi thui lủi, không còn lông nữa."
- 3."Thời tiết lạnh quá khiến nhiều người phải mặc áo ấm, không ai nhìn thấy tóc trụi thui lủi của mình."
Nghĩa 2: trụi thui lủi (Động từ)
Chỉ hành động làm cho một vật trở nên trần trụi hoặc không có gì, có thể là do gỡ bỏ, xóa bỏ.
- 1."Mưa lớn đã trụi thui lủi những cây cổ thụ trong công viên."
- 2."Khi bị mưa tạt, chiếc ô đã trụi thui lủi, không còn giữ được hình dạng ban đầu."
- 3."Hôm qua, tôi thấy nhiều khu vườn trụi thui lủi vì chưa kịp dọn dẹp trước mùa đông."
Lưu ý khi sử dụng "trụi thui lủi"
Lưu ý về động từ
"trụi thui lủi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"trụi thui lủi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "trụi thui lủi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "trụi thui lủi"
trụi thui lủi là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Thể hiện tình trạng bị mất tóc hoặc lông, thường dùng để chỉ người hoặc động vật có bộ lông trụi sạch. Ví dụ: "Sau khi cắt tóc, tôi cảm thấy mình trụi thui lủi hơn hẳn."
Từ liên quan
trục xuất
Hành động đuổi người hoặc một nhóm ra khỏi lãnh thổ của một quốc gia.
trụi
Hết sạch, không còn lại gì, chỉ để lại những phần không thể bị tác động.
trụi lủi
(Khẩu ngữ) Trụi đến mức trơ ra, không còn gì sót lại.
trụi thùi lụi
Tình trạng hoàn toàn trống rỗng hoặc không còn gì, thường được dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc khẩu ngữ.
trụm
(Phương ngữ) nghĩa là trọn vẹn, hoàn toàn, hết thảy.
trụng
(Phương ngữ) Nhúng một vật nào đó vào nước sôi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.