trực khuẩn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trực khuẩn (Danh từ)

Loại vi khuẩn có hình trụ và có khả năng sinh sôi theo cách phân chia.

Ví dụ (3)
  • 1."Trực khuẩn gây ra nhiều bệnh tật cho con người, vì vậy cần giữ gìn vệ sinh thật tốt."
  • 2."Trong quá trình nghiên cứu, chúng ta đã phát hiện ra nhiều chủng trực khuẩn mới."
  • 3."Một số trực khuẩn có thể được sử dụng trong y học để sản xuất vaccine."

Lưu ý khi sử dụng "trực khuẩn"

Lưu ý về danh từ

"trực khuẩn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trực khuẩn"

trực khuẩn là danh từ trong tiếng Việt. Loại vi khuẩn có hình trụ và có khả năng sinh sôi theo cách phân chia. Ví dụ: "Trực khuẩn gây ra nhiều bệnh tật cho con người, vì vậy cần giữ gìn vệ sinh thật tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này