trù bị

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: trù bị (Động từ)

Chuẩn bị và sắp xếp trước cho một công việc chung quan trọng, thường liên quan đến hội nghị.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc họp trù bị đã được tổ chức vào sáng nay."
  • 2."Hội nghị trù bị sẽ diễn ra vào cuối tuần này."
  • 3."Chúng tôi đang trù bị cho một sự kiện lớn sắp tới."
2
Tính từ

Nghĩa 2: trù bị (Tính từ)

(Ít dùng) có nghĩa tương tự như từ dự bị.

Ví dụ (3)
  • 1."Đội hình dự bị đã sẵn sàng để thay thế."
  • 2."Trong trường hợp cần thiết, quân trù bị sẽ được huy động."
  • 3."Chúng ta cần chuẩn bị lực lượng trù bị cho tình huống khẩn cấp."

Lưu ý khi sử dụng "trù bị"

Lưu ý về động từ

"trù bị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"trù bị" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "trù bị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "trù bị"

trù bị là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Chuẩn bị và sắp xếp trước cho một công việc chung quan trọng, thường liên quan đến hội nghị. Ví dụ: "Cuộc họp trù bị đã được tổ chức vào sáng nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này