tru di

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: tru di (Động từ)

Chỉ hành động loại bỏ hoặc loại trừ một điều gì đó khỏi một tập hợp hoặc một danh sách.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình cần tru di những món ăn không cần thiết trong danh sách tiệc."
  • 2."Chúng ta sẽ tru di các dự án không còn phù hợp với kế hoạch năm nay."
  • 3."Các ứng viên không đạt yêu cầu sẽ được tru di khỏi danh sách phỏng vấn."

Lưu ý khi sử dụng "tru di"

Lưu ý về động từ

"tru di" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "tru di"

tru di là động từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động loại bỏ hoặc loại trừ một điều gì đó khỏi một tập hợp hoặc một danh sách. Ví dụ: "Mình cần tru di những món ăn không cần thiết trong danh sách tiệc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này