Từ vựng vần C (trang 21/25)
Tổng 4.452 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "C". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- còn phải nóiCâu này dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó rõ ràng hoặc không cần phải bàn cãi.
- con phe(Khẩu ngữ) người kinh doanh chuyên mua bán các loại hàng hóa để kiếm lời.
- côn quang(Từ cũ) Gậy gộc; thường được dùng để chỉ những kẻ côn đồ, lưu manh.
- con quayĐồ chơi hình tròn có trục giữa, khi quay sẽ tạo ra chuyển động xoay tròn.
- côn quyềnMôn võ thuật sử dụng gậy và môn võ tay không; chỉ các môn võ nghệ thuật của Á Đông (nói chung).
- con rạCon thứ hai trở đi trong việc sinh đẻ, thường dùng để phân biệt với con so.
- con ranhĐứa con gái nhỏ nhắn nhưng ranh mãnh, tinh quái (thường được dùng như một cách mắng yêu hoặc chửi rủa).
- con ranh con lộnCụm từ chỉ những đứa trẻ nghịch ngợm, không chịu nghe lời.
- con riêngCon của chồng hoặc của vợ từ một mối quan hệ khác.
- con rốiHình mẫu người hoặc vật được sử dụng trên sân khấu múa rối; thường được dùng để chỉ những người hành động theo sự sai khiến của người khác, trở thành trò cười cho mọi người.
- con rơiCon sinh ra bị bỏ rơi, không được cha mẹ nuôi dưỡng, thường là một đứa trẻ lang thang hoặc cần sự giúp đỡ.
- con ruộtTừ dùng để chỉ đứa trẻ do người mẹ sinh ra, tương tự như con đẻ.
- con sâu làm rầu nồi canhNgười hoặc vật gây ra sự phiền toái, rắc rối trong một tập thể hoặc công việc.
- con sen(Từ cũ) chỉ người giúp việc nữ ở thành phố thời xưa, thường mang nghĩa coi thường.
- con sốSố cụ thể, thường dùng để chỉ lượng, khối lượng hay một đơn vị nào đó.
- con soCon đầu tiên trong một lứa, thường dùng để chỉ việc sinh sản; phân biệt với con rạ.
- cơn sốtQuá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội.
- con tạoTên gọi của tạo hoá (thường mang ý trách móc hoặc oán hận).
- con thơĐứa trẻ còn nhỏ, ngây thơ, cần được nuôi nấng và dạy dỗ.
- con thoiThoi là một bộ phận trong khung cửi hoặc máy dệt; thường được dùng để so sánh với hoạt động nhanh chóng và liên tục.
- con thứCon sinh ra sau con cả trong một gia đình.
- con tinNgười bị bắt giữ để sử dụng làm áp lực trong việc yêu cầu thực hiện một số điều kiện nhất định.
- con tínhMột thuật ngữ ít được sử dụng, có nghĩa là bài toán.
- con toánCon chạy trên bàn tính, thường dùng trong các trò chơi hoặc tính toán.
- con traiNgười thuộc giới nam, thường còn trẻ và chưa lập gia đình.
- con trai con đứa(Khẩu ngữ) chỉ các cậu con trai, thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm.
- con trẻTừ chỉ trẻ em, thường mang nghĩa thân mật và yêu thương.
- con trỏKí hiệu di chuyển trên màn hình máy tính, được điều khiển bởi chuột hoặc bàn phím của người dùng.
- con trốtTên gọi chung một loại động vật nhỏ trong họ côn trùng, thường sống ở các khu vực ẩm ướt.
- côn trùngĐộng vật chân đốt có cơ thể chia thành ba phần, có một đôi râu, ba đôi chân, phần lớn có cánh.
- côn trùng họcKhoa học chuyên nghiên cứu về côn trùng.
- con trượtCon vật sống dưới nước, thường có hình dáng giống như con lươn, thường được tìm thấy ở các vùng nước ngọt.
- con xỏChốt được dùng để xỏ vào lỗ đục, giúp liên kết các thanh tre hoặc gỗ với nhau.
- còn xơiChỉ việc vẫn còn đồ ăn hay thức uống để tiêu thụ, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- concertoBản nhạc hòa tấu dành cho một nhạc khí solo và dàn nhạc.
- confettiNhững mảnh giấy nhỏ, nhiều màu sắc, được dùng để tung ném trong các buổi lễ hội.
- cộng(Phương ngữ) Từ địa phương chỉ một khái niệm hoặc sự vật cụ thể.
- cồngCây rừng lớn thuộc họ bứa, gỗ của nó thường được sử dụng để xây nhà, đóng thuyền, và làm đồ nội thất.
- cóngĐồ đựng bằng sành, có hình trụ, miệng rộng, có nắp đậy, thân hơi phình và đáy lồi.
- còngLoại cua nhỏ sống ở ven biển, có cuống mắt rất dài.
- côngLoài chim thuộc họ gà, có bộ lông màu xanh lục, chim đực có đuôi dài và biểu diễn điệu múa rất đẹp; thịt của nó được xem là đặc sản quý giá.
- cõngHành động mang một người hoặc vật trên lưng, thường bằng cách còng lưng xuống và quặt tay ra phía sau để đỡ.
- cọngPhần nhô lên của một vật, thường là cây cỏ hoặc thực phẩm.
- congMột hình dạng uốn cong, không thẳng.
- cổngThiết bị được sử dụng để quản lý và đồng bộ hóa việc chuyển dữ liệu giữa bộ xử lý trung tâm của máy tính và các thiết bị ngoại vi (như máy in, chuột, modem, v.v.) hoặc giữa các máy tính trong một mạng.
- công an(Khẩu ngữ) nhân viên làm việc trong các cơ quan an ninh, chịu trách nhiệm bảo vệ trật tự xã hội.
- công ăn việc làmViệc làm để kiếm sống, được hiểu một cách tổng quát.
- công bằngTheo đúng lẽ phải, không thiên vị và tạo điều kiện công bằng cho mọi người.
- công báoThông báo chính thức về một sự kiện, quyết định hoặc thông tin quan trọng nào đó.
- công binhCông binh là lực lượng quân đội chuyên trách về xây dựng, sửa chữa và bảo trì các công trình kỹ thuật cho quân đội.
- công bìnhCông bình có nghĩa là công bằng, không thiên vị, đối xử với mọi người như nhau.
- công binh xưởngXưởng chế tạo vũ khí và sản xuất trang thiết bị phục vụ cho quân đội.
- công bốThông báo công khai một thông tin, quyết định hoặc tài liệu nào đó.
- công bộcNgười đầy tớ chung của mọi người, thường được dùng để chỉ những người làm công việc phục vụ cộng đồng.
- công bộiSố mà khi nhân với mỗi số hạng của một cấp số nhân sẽ thu được số hạng liền sau.
- công cán(Khẩu ngữ) tiền công, thường được nhắc đến một cách khái quát.
- cổng chàoVật trang trí hình dáng giống cái cổng, được dựng lên trên lối đi nhằm chào mừng trong các dịp trọng thể.
- cồng chiêngNhạc cụ bằng đồng gồm cồng và chiêng, thường được sử dụng trong các buổi lễ và nghi thức dân gian tại miền núi.
- công chiếu(Phim) được trình chiếu rộng rãi để công chúng xem.
- công chínhNgành chuyên môn về quản lý và xây dựng các công trình công cộng như cầu, cống, và đường sá.
- công chúaNgười con gái của vua, thường được xem là một vị trí cao quý trong xã hội.
- công chứcNgười được tuyển dụng và bổ nhiệm để giữ một vị trí công vụ thường xuyên trong cơ quan nhà nước, nhận lương từ ngân sách nhà nước.
- công chứngCơ quan nhà nước có thẩm quyền để thực hiện công chứng các giấy tờ và hợp đồng.
- công chúngNhững người mà không thuộc về một nhóm cụ thể nào, mà được coi là một cộng đồng chung, thường có liên quan đến xã hội hoặc chính trị.
- công chứng viênNgười có nhiệm vụ thực hiện công chứng các văn bản, tài liệu theo quy định của pháp luật.
- công chuyện(Khẩu ngữ) công việc hoặc việc phải làm.
- còng cọcTừ mô tả dáng người gù lưng khi phải đạp xe một cách vất vả, nặng nhọc.
- cong cớn(người phụ nữ) có vẻ đanh đá, thể hiện qua lời nói quá quắt và cử chỉ khó chịu như chẩu môi, vênh mặt, v.v.
- công cộngThuộc về tất cả mọi người hoặc phục vụ cho lợi ích chung trong xã hội.
- cộng cưSống chung, cùng tồn tại của các dân tộc trên một vùng đất hoặc khu vực nhất định.
- công cụĐồ vật được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó hoặc để đạt được một mục tiêu nhất định.
- công cuộcViệc lớn mang tính chất chung, ảnh hưởng đến cả xã hội.
- công dã tràng(Khẩu ngữ) Công sức bỏ ra mà không mang lại kết quả, giống như việc con dã tràng xe cát.
- công danhSự nghiệp, địa vị và uy tín trong xã hội.
- công điểmĐiểm dùng để tính công lao động của xã viên trong hợp tác xã nông nghiệp theo chế độ cũ.
- công điệnĐiện báo chính thức được phát hành bởi cơ quan nhà nước.
- công điềnRuộng do nhà nước sở hữu và quản lý trong thời kỳ phong kiến.
- công diễnDiễn xuất một cách công khai và chính thức trước công chúng.
- công đoạnKhâu hoặc giai đoạn trong dây chuyền làm việc hoặc sản xuất mang tính công nghiệp.
- công đoànTổ chức quần chúng của công nhân, viên chức, có nhiệm vụ bảo vệ và phát huy những lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội cho người lao động.
- công đoàn phíKhoản tiền mà đoàn viên công đoàn phải đóng định kỳ (thường là hàng tháng hoặc hàng quý) cho tổ chức công đoàn nhằm hỗ trợ kinh phí hoạt động.
- công đoàn vàngTổ chức công đoàn cải lương do giai cấp tư sản thành lập hoặc kiểm soát, thường hoạt động nhằm chia rẽ và phá hoại sự đoàn kết trong phong trào công nhân.
- cộng đồngTập hợp các cá nhân có điểm chung, gắn bó với nhau trong hoạt động xã hội.
- cộng đồng tộc ngườiCộng đồng các nhóm người có chung đặc điểm về tên gọi, ngôn ngữ, văn hóa, hoặc các yếu tố khác, có thể bao gồm một hoặc nhiều tộc người liên quan.
- công du(Trang trọng) Nhân vật quan trọng đi làm việc công ở nơi xa, thường là ra nước ngoài.
- công đứcCông lao và ân đức mà một người dành cho xã hội.
- công dụngLợi ích hoặc tác dụng đạt được từ việc sử dụng một vật hay một sản phẩm.
- công dung ngôn hạnhCác phẩm chất tốt đẹp về cả ngoại hình, ứng xử, ngôn ngữ và đạo đức của một người phụ nữ.
- công đường(Thuật ngữ cổ) Nơi làm việc của quan lại trong thời phong kiến.
- công-fét-tiThuật ngữ chỉ một hoạt động lao động hoặc dịch vụ nhằm tạo ra sản phẩm hoặc giá trị nào đó.
- công giáoMột nhánh của đạo Kitô, thừa nhận vị trí tối cao của giáo hoàng, khác biệt với đạo Tin Lành và Chính Thống giáo.
- công hàmCông văn ngoại giao mà một nước gửi đến nước khác.
- công hầu(Từ cũ) tước công và tước hầu; là những chức tước cao trong triều đình phong kiến.
- cống hiếnĐưa ra những gì mình tạo ra để phục vụ cho tập thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và nghệ thuật.
- công hiệuCó khả năng hoặc hiệu quả trong việc thực hiện một mục đích nào đó.
- cộng hoà(chính thể) có quyền lực tối cao thuộc về các cơ quan dân cử.
- cộng hưởngHành động xảy ra khi một tác động nào đó kích thích một hệ thống, tạo ra sự gia tăng hoặc làm tăng thêm hiệu quả.
- công hữuThuộc về quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; khác biệt với tư hữu.
- công hữu hoáBiến tài sản sản xuất từ sở hữu tư nhân thành sở hữu chung của toàn xã hội hoặc của tập thể.
- công íchLợi ích chung hoặc lợi ích phục vụ cộng đồng.
- cồng kềnhTừ chỉ sự tổ chức có nhiều bộ phận không cần thiết, gây trở ngại cho hoạt động.
- công kênhMang ai đó đi bằng cách cho họ ngồi hoặc đứng trên vai.
- công khaiCó tính chất công cộng, không giấu diếm, mà được biết đến rộng rãi.
- công khanhTừ cổ, chỉ những quan viên có chức tước cao trong xã hội.
- công khốQuỹ tiền hoặc tài sản của cơ quan, tổ chức, thường dùng để chi tiêu cho các hoạt động công.
- công khuĐơn vị có nhiệm vụ quản lý, sửa chữa và tu bổ các công trình như cầu đường, hệ thống tín hiệu và các hạng mục khác trong ngành đường sắt.
- công kíchHành động chỉ trích hoặc phản đối một cách gay gắt.
- công laoCông sức, nỗ lực và sự vất vả đã bỏ ra để đạt được một điều gì đó.
- công lậpĐược thành lập bởi nhà nước; khác với dân lập.
- cống lễLễ vật mang đi dâng tặng, thường trong các nghi lễ truyền thống.
- công lên việc xuốngHành động diễn ra một cách lộn xộn, không có thứ tự, hay không đồng bộ.
- công lệnhGiấy chứng nhận được cấp bởi cơ quan để cử đi công tác.
- công lênh(Từ cũ) công sức và nỗ lực mà người ta bỏ ra vào một công việc nào đó.
- công líLẽ đúng đắn phù hợp với đạo lý và lợi ích chung của xã hội.
- công lịchLịch được sử dụng quốc tế như một hệ thống lịch chính thức, hiện nay là dương lịch Gregory (dương lịch cũ được cải cách theo lệnh của giáo hoàng Gregory vào năm 1582).
- công luậnDư luận chung của xã hội, thể hiện ý kiến và quan điểm của đông đảo người dân.
- công lựcSức mạnh đặc biệt bên trong con người, hình thành từ quá trình rèn luyện và có khả năng tác động trực tiếp đến đối tượng, dẫn đến những biến đổi nhất định.
- cống luồnĐoạn đường ống dẫn nước chảy qua chỗ trũng, đáy sông hoặc vật chướng ngại.
- công lýKhái niệm về sự công bằng và đúng đắn trong xã hội, thường liên quan đến pháp luật và quyền lợi của con người.
- công mẫuĐơn vị đo diện tích, tương đương với hecta, ít được sử dụng trong thời gian gần đây.
- công minhCông bằng và sáng suốt trong các quyết định hoặc hành động.
- công mônCửa công, thường dùng để chỉ lối vào của một khu vực chính thức hoặc trang trọng.
- công năngTương tự như chức năng, chỉ ra hoạt động hoặc khả năng của một đối tượng.
- cống nạp(Khẩu ngữ) hành động nộp hoặc đưa ra cho người mạnh hơn nhằm đạt được sự an toàn hoặc yên ổn.
- công nghệNgành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về kỹ thuật và ứng dụng của thiết bị, hệ thống, hoặc quy trình để cải tiến cuộc sống con người.
- công nghệ caoCông nghệ tiên tiến, hiện đại được áp dụng trong các lĩnh vực như sản xuất, thông tin, y tế và giáo dục.
- công nghệ di truyềnKỹ thuật sử dụng ADN đã được tái tổ hợp để chuyển gene di truyền từ một cơ thể (nguồn gen) sang một cơ thể khác (cơ thể nhận).
- công nghệ họcKhoa học áp dụng các quy luật tự nhiên và nguyên lý khoa học vào thực tiễn nhằm đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của con người.
- công nghệ phẩmSản phẩm được tạo ra từ các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp.
- công nghệ phần mềmQuy trình áp dụng các nguyên lý và phương pháp lập trình nhằm phát triển các phần mềm tin học hữu ích và chất lượng cao.
- công nghệ sạchCông nghệ áp dụng các giải pháp kỹ thuật nhằm hạn chế ô nhiễm môi trường.
- công nghệ sinh họcTổng thể các phương pháp kỹ thuật sử dụng các bộ phận của cơ thể sống (mô, tế bào, v.v.) và các quá trình sinh học để sản xuất những sản phẩm cần thiết cho nền kinh tế quốc dân.
- công nghệ thông tinNgành khoa học công nghệ chuyên nghiên cứu và phát triển các giải pháp cùng phương tiện kỹ thuật để lưu trữ và xử lý thông tin, nhằm khai thác và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa.
- công nghệ tri thứcMột lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng nhằm thu thập, xử lý và truyền đạt tri thức để phục vụ các nhu cầu trong xã hội.
- công nghệ xanhCông nghệ thân thiện với môi trường nhằm giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng tài nguyên bền vững.
- công nghiệpNgành chính của nền kinh tế quốc dân hiện đại, bao gồm các xí nghiệp khai thác và chế biến nguyên vật liệu, nhiên liệu (rừng, biển, mỏ, v.v.), sản xuất công cụ lao động và hàng tiêu dùng (máy móc, động cơ, v.v.), cũng như chế biến sản phẩm từ các ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, và ngư nghiệp.
- công nghiệp hoáQuá trình chuyển đổi cơ cấu sản xuất từ nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, nhằm tăng trưởng kinh tế và hiện đại hóa đất nước.
- công nghiệp nặngPhần quan trọng của công nghiệp, bao gồm các xí nghiệp sản xuất ra tư liệu sản xuất, chủ yếu là công cụ lao động.
- công nghiệp nhẹBộ phận của công nghiệp chuyên sản xuất hàng tiêu dùng, có quy mô và công nghệ sản xuất thấp hơn so với công nghiệp nặng.
- công nguyên(thường viết tắt là CN) mốc thời gian được sử dụng theo công lịch, bắt đầu từ năm Chúa Jesus ra đời theo truyền thuyết.
- công nhaCông nha là một từ dùng để chỉ việc chuyên môn trong lĩnh vực y tế, thường liên quan đến khám chữa bệnh hoặc điều trị bệnh nhân.
- công nhânNgười lao động chân tay, làm việc ăn lương tại các nhà máy, xí nghiệp, công trường, v.v.
- công nhậnThừa nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị.
- công nhân quí tộcMột thuật ngữ chỉ những người lao động trong lĩnh vực công nghiệp hoặc sản xuất nhưng có nguồn gốc hoặc đặc quyền tương tự như tầng lớp quí tộc.
- công nhân quý tộcCông nhân thuộc tầng lớp trên trong các nước tư bản, thường có trình độ kỹ thuật cao và nhận được nhiều ưu đãi.
- công nhân viênTừ chỉ công nhân và viên chức nhà nước một cách gộp lại.
- công nhậtCông việc mà tiền lương được tính theo từng ngày.
- công nhiênTheo cách công khai trước mọi người, thường là về những việc mà người khác không dám thực hiện một cách công khai.
- công nợCác khoản nợ của một cá nhân, nói chung.
- công nôngTừ chỉ công nhân và nông dân được nói chung.
- công nông binhTừ dùng để chỉ gộp chung công nhân, nông dân và binh lính.
- công nông lâm nghiệpNgành bao gồm công nghiệp, nông nghiệp và lâm nghiệp, thường được nói chung với nhau.
- công nông nghiệpCụm từ chỉ hai lĩnh vực chính là công nghiệp và nông nghiệp.
- cống nộpHành động nộp hay cung cấp một cái gì đó cho cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.
- công nươngMột người phụ nữ có địa vị cao trong xã hội, thường là con gái của nhà vua hoặc một gia đình quý tộc.
- công ơnCông lao xứng đáng được ghi nhận và tri ân.
- công pháHành động tấn công, làm cho cái gì đó bối rối hoặc bị phá hủy.
- cống phẩmVật phẩm được đem đi cống nạp, thường để thể hiện sự tri ân hoặc nghĩa vụ.
- công phẫnHành động phẫn nộ của công chúng trước những hành động đáng bị lên án.
- công pháp quốc tếCông pháp quốc tế là hệ thống các quy tắc pháp lý điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.
- công phiếuPhiếu công trái, là chứng từ xác nhận một khoản tiền được góp vào quỹ công.
- công phuCông sức và thời gian bỏ ra, thường là nhiều, để hoàn thành một công việc nào đó.
- công quảMô tả thành quả từ những nỗ lực, hành động tích cực làm điều thiện.
- cong queo(Khẩu ngữ) cong ở nhiều khúc và theo nhiều hướng khác nhau.
- còng queoTừ dùng để chỉ trạng thái nằm co quắp, cứng đờ như con tôm.
- còng quèo(Khẩu ngữ) cong ở nhiều đoạn hoặc nhiều vị trí.
- công quĩQuỹ được thành lập để huy động và quản lý tài chính cho một mục đích cụ thể, thường liên quan đến hoạt động xã hội hoặc từ thiện.
- công quốcNước do một công tước cai quản, thường thấy ở châu Âu trong thời kỳ phong kiến.
- công quỹQuỹ chung của nhà nước hoặc của tổ chức, dùng để chi tiêu cho các hoạt động công cộng.
- công quyềnThuộc về bộ máy và các cơ quan có quyền lực trong nhà nước.
- cổng rả(Khẩu ngữ) Cổng, thường được dùng để chỉ một cách khái quát.
- cõng rắn cắn gà nhàHành động mời gọi hoặc nuôi dưỡng những người có thể gây hại cho bản thân mình hoặc tổ chức của mình.
- cống rãnhCống và rãnh, chỉ các hệ thống thoát nước bẩn.
- công sáMột từ cổ, có thể chỉ sự công việc hay sự nỗ lực mà người ta bỏ ra để đạt được điều gì đó.
- công saiSố mà khi cộng vào mỗi số hạng của một cấp số cộng sẽ tạo ra số hạng kế tiếp.
- cộng sảnThuộc về Đảng Cộng sản.
- cộng sản chủ nghĩaCó đặc tính hoặc thuộc về chủ nghĩa cộng sản trong tư tưởng và ý thức.
- cộng sản nguyên thuỷChế độ cộng sản nguyên thuỷ, kiểu tổ chức xã hội mà trong đó tài sản và nguồn lực được chia sẻ chung.
- cộng sinh(Sinh vật không thuộc cùng một loài) sống hòa hợp và hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển.
- công sởNơi làm việc của các cơ quan nhà nước.