con tính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: con tính (Danh từ)

Một thuật ngữ ít được sử dụng, có nghĩa là bài toán.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong sách giáo khoa có nhiều con tính khó mỗi buổi học."
  • 2."Cô giáo đã giao con tính cho học sinh làm ở nhà."

Lưu ý khi sử dụng "con tính"

Lưu ý về danh từ

"con tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "con tính"

con tính là danh từ trong tiếng Việt. Một thuật ngữ ít được sử dụng, có nghĩa là bài toán. Ví dụ: "Trong sách giáo khoa có nhiều con tính khó mỗi buổi học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này