côn quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: côn quyền (Danh từ)

Môn võ thuật sử dụng gậy và môn võ tay không; chỉ các môn võ nghệ thuật của Á Đông (nói chung).

Ví dụ (3)
  • 1.""Đường đường một đấng anh hào, Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài.""
  • 2."Trong buổi biểu diễn võ thuật, côn quyền và tay không được trình diễn rất ấn tượng."
  • 3."Côn quyền không chỉ giúp rèn luyện thể lực mà còn nâng cao kỹ năng tự vệ."

Lưu ý khi sử dụng "côn quyền"

Lưu ý về danh từ

"côn quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "côn quyền"

côn quyền là danh từ trong tiếng Việt. Môn võ thuật sử dụng gậy và môn võ tay không; chỉ các môn võ nghệ thuật của Á Đông (nói chung). Ví dụ: ""Đường đường một đấng anh hào, Côn quyền hơn sức, lược thao gồm tài.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này