công nghệ tri thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công nghệ tri thức (Danh từ)

Một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng nhằm thu thập, xử lý và truyền đạt tri thức để phục vụ các nhu cầu trong xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Công nghệ tri thức đang thay đổi cách mà chúng ta tiếp cận thông tin hàng ngày."
  • 2."Các công ty cần đầu tư vào công nghệ tri thức để cải thiện hiệu suất làm việc."
  • 3."Tôi tham gia một khóa học về công nghệ tri thức để hiểu rõ hơn về xu hướng mới này."

Lưu ý khi sử dụng "công nghệ tri thức"

Lưu ý về danh từ

"công nghệ tri thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công nghệ tri thức"

công nghệ tri thức là danh từ trong tiếng Việt. Một lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng nhằm thu thập, xử lý và truyền đạt tri thức để phục vụ các nhu cầu trong xã hội. Ví dụ: "Công nghệ tri thức đang thay đổi cách mà chúng ta tiếp cận thông tin hàng ngày."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này