công sai
Định nghĩa
Nghĩa 1: công sai (Danh từ)
Số mà khi cộng vào mỗi số hạng của một cấp số cộng sẽ tạo ra số hạng kế tiếp.
- 1."Cấp số cộng 5, 10, 15, 20, 25, 30 có công sai 5."
- 2."Trong cấp số cộng 2, 4, 6, công sai là 2."
Nghĩa 2: công sai (Danh từ)
(Từ cũ) Người được nhà nước thời phong kiến cử đi làm việc công tác xa địa phương.
- 1."Viên công sai của triều đình."
- 2."Ông ấy từng là một công sai được cử đi làm việc ở miền xa."
Lưu ý khi sử dụng "công sai"
Lưu ý về danh từ
"công sai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "công sai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "công sai"
công sai là danh từ trong tiếng Việt. Số mà khi cộng vào mỗi số hạng của một cấp số cộng sẽ tạo ra số hạng kế tiếp. Ví dụ: "Cấp số cộng 5, 10, 15, 20, 25, 30 có công sai 5."
Từ liên quan
công quả
Mô tả thành quả từ những nỗ lực, hành động tích cực làm điều thiện.
công quốc
Nước do một công tước cai quản, thường thấy ở châu Âu trong thời kỳ phong kiến.
công quỹ
Quỹ chung của nhà nước hoặc của tổ chức, dùng để chi tiêu cho các hoạt động công cộng.
công suất
Khả năng mà máy móc hoặc thiết bị có thể sản xuất một khối lượng sản phẩm nhất định trong một đơn vị thời gian.
công sá
Một từ cổ, có thể chỉ sự công việc hay sự nỗ lực mà người ta bỏ ra để đạt được điều gì đó.
công sở
Nơi làm việc của các cơ quan nhà nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.