công khanh
Định nghĩa
Nghĩa 1: công khanh (Danh từ)
Từ cổ, chỉ những quan viên có chức tước cao trong xã hội.
- 1."Trong triều đình, công khanh thường tham gia vào các quyết sách quan trọng."
- 2."Người dân kính trọng công khanh vì vị trí và trách nhiệm của họ."
Lưu ý khi sử dụng "công khanh"
Lưu ý về danh từ
"công khanh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công khanh"
công khanh là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ những quan viên có chức tước cao trong xã hội. Ví dụ: "Trong triều đình, công khanh thường tham gia vào các quyết sách quan trọng."
Từ liên quan
công hữu
Thuộc về quyền sở hữu của toàn xã hội hoặc của tập thể; khác biệt với tư hữu.
công hữu hoá
Biến tài sản sản xuất từ sở hữu tư nhân thành sở hữu chung của toàn xã hội hoặc của tập thể.
công khai
Có tính chất công cộng, không giấu diếm, mà được biết đến rộng rãi.
công khu
Đơn vị có nhiệm vụ quản lý, sửa chữa và tu bổ các công trình như cầu đường, hệ thống tín hiệu và các hạng mục khác trong ngành đường sắt.
công khố
Quỹ tiền hoặc tài sản của cơ quan, tổ chức, thường dùng để chi tiêu cho các hoạt động công.
công kênh
Mang ai đó đi bằng cách cho họ ngồi hoặc đứng trên vai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.