công nông lâm nghiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: công nông lâm nghiệp (Danh từ)
Ngành bao gồm công nghiệp, nông nghiệp và lâm nghiệp, thường được nói chung với nhau.
- 1."Chính phủ đang đầu tư nhiều vào công nông lâm nghiệp để phát triển kinh tế."
- 2."Công nông lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nguồn thu nhập cho người dân nông thôn."
Lưu ý khi sử dụng "công nông lâm nghiệp"
Lưu ý về danh từ
"công nông lâm nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "công nông lâm nghiệp"
công nông lâm nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Ngành bao gồm công nghiệp, nông nghiệp và lâm nghiệp, thường được nói chung với nhau. Ví dụ: "Chính phủ đang đầu tư nhiều vào công nông lâm nghiệp để phát triển kinh tế."
Từ liên quan
công nhật
Công việc mà tiền lương được tính theo từng ngày.
công nông
Từ chỉ công nhân và nông dân được nói chung.
công nông binh
Từ dùng để chỉ gộp chung công nhân, nông dân và binh lính.
công nông nghiệp
Cụm từ chỉ hai lĩnh vực chính là công nghiệp và nông nghiệp.
công năng
Tương tự như chức năng, chỉ ra hoạt động hoặc khả năng của một đối tượng.
công nương
Một người phụ nữ có địa vị cao trong xã hội, thường là con gái của nhà vua hoặc một gia đình quý tộc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.